Nhôm tấm 25mm là ngưỡng độ dày mà kỹ sư cơ khí thường gọi là “ultra-thick plate” — dày đủ để làm đế dao cắt, bệ máy chịu tải lớn và khuôn ép nhựa cavity sâu, nhưng vẫn nhẹ hơn thép tấm cùng kích thước gần 3 lần. Ở độ dày 25mm, tấm nhôm cung cấp mômen quán tính tiết diện gấp 3,7 lần tấm 15mm — nghĩa là độ cứng vững chống uốn vênh tăng theo cấp số nhân.

Vật Liệu Tấm QCV tồn kho nhôm tấm 25mm nhiều hợp kim, giao hàng toàn quốc. Bài viết này cung cấp thông số kỹ thuật đầy đủ, bảng giá VND cập nhật và hướng dẫn chọn đúng loại cho từng ứng dụng thực tế.

Hotline: 0909.086.467
Địa chỉ: 1A Đào Trinh Nhất, Phường Linh Tây, Quận Thủ Đức, TP.HCM.

Đối tác đáng tin cậy về VẬT LIỆU TẤM tại Việt Nam

Nhôm Tấm 25mm Là Gì? Phân Loại Theo Hợp Kim

Nhôm tấm 25mm là tấm nhôm phẳng độ dày danh nghĩa 25mm, sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM B209 hoặc EN 485. Tại Việt Nam, phổ biến nhất là 3 hợp kim: 6061, 7075 và nhôm đúc MIC-6 dạng tooling plate. 

Nhôm Tấm 25mm Hợp Kim 6061-T6

Nhôm 6061-T6 dày 25mm là lựa chọn đa dụng nhất — gia công CNC tốt, không gỉ, hàn MIG/TIG được, giá hợp lý. Với giới hạn kéo 310 MPa và độ cứng 95 HB, tấm 6061-T6 25mm đủ mạnh cho phần lớn ứng dụng khuôn mẫu và kết cấu máy nhẹ đến trung bình.

Ưu điểm vượt trội của 6061 ở độ dày 25mm là khả năng gia công cavity sâu đến 20mm mà không lo xuyên thủng, đồng thời tốc độ cắt CNC cao (200–400 m/phút) giúp rút ngắn thời gian gia công khuôn lớn.

Tấm nhôm 25mm gia công cắt CNC tốt, bền ngoài trời, không gỉ sét dưới điều kiện thường
Tấm nhôm 25mm gia công cắt CNC tốt, bền ngoài trời, không gỉ sét dưới điều kiện thường

Nhôm Tấm 25mm Hợp Kim 7075-T651

Nhôm 7075-T651 dày 25mm là vật liệu tiêu chuẩn cho die cutting base (đế dao cắt). Độ cứng HB 150 giúp mặt tấm chịu được lực nén của dao cắt liên tục mà không bị lún bề mặt như 6061. Temper T651 (stretched + stress-relieved) đảm bảo tấm không bị vênh sau gia công phay sâu — quan trọng khi gia công pocket dài trên tấm lớn.

Nhôm Tấm Đúc 25mm — MIC-6 Tooling Plate

Tấm đúc MIC-6 độ dày 25mm duy trì dung sai phẳng ±0,1mm/m ngay từ trạng thái chưa gia công. Đây là yêu cầu bắt buộc với bàn vacuum fixture CNC kích thước lớn — nơi độ phẳng bề mặt tham chiếu quyết định trực tiếp độ chính xác của chi tiết gia công.

Thông Số Kỹ Thuật Nhôm Tấm 25mm

Thông số 6061-T6 7075-T651 MIC-6 Cast
Giới hạn kéo (MPa) 310 572 228
Giới hạn chảy (MPa) 276 503 159
Độ cứng (HB) 95 150 65
Môđun đàn hồi (GPa) 68,9 72 68
Tỷ trọng (g/cm³) 2.70 2.81 2.67
Dẫn nhiệt (W/m·K) 167 130 138
Dung sai phẳng (mm/m) ±0,4 ±0,3 ±0,1

Trọng lượng tấm nhôm 25mm:

Khổ tấm 6061 (kg/tấm) 7075 (kg/tấm)
1000 × 2000mm ~135 ~140
1220 × 2440mm ~200 ~208
1500 × 3000mm ~304 ~316

Trọng lượng tính: L(m) × W(m) × 0,025 × tỷ trọng(g/cm³) × 1.000.000 / 1000 = kg.

Bảng Giá Nhôm Tấm 25mm Cập Nhật 2026

Nhôm tấm 25mm có giá tăng so với tấm 20mm do trọng lượng lớn hơn và chi phí sản xuất cao hơn. Vật Liệu Tấm QCV công bố giá minh bạch, không ẩn phụ phí.

Bảng Giá Theo Hợp Kim

Hợp Kim / Loại Temper Giá (VND/m²) Giá (VND/kg)
6061 Rolled T6 2.600.000 – 3.200.000 70.000 – 85.000
5052 Rolled H32 2.700.000 – 3.300.000 72.000 – 88.000
7075 Rolled T651 3.300.000 – 4.000.000 88.000 – 105.000
MIC-6 Cast 3.800.000 – 5.000.000 100.000 – 130.000

*Giá áp dụng cho đơn lẻ, khổ chuẩn, chưa VAT và vận chuyển. Đơn >500 kg liên hệ để báo giá riêng.*

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá

Hợp kim và temper: 7075-T651 đắt hơn 6061-T6 khoảng 25–30% do nguyên liệu và chi phí nhiệt luyện phức tạp hơn.

Gia công kèm theo: Nhiều khách đặt tấm 25mm kèm yêu cầu khoan lỗ định vị, phay mặt hoặc cắt vát — phí gia công thêm 100.000–500.000 VND/tấm tùy yêu cầu. 

Thời điểm và thị trường nhôm thế giới: Giá nhôm LME biến động hàng tuần. Đặt hàng số lượng lớn nên xem xét ký hợp đồng giá cố định cho 3–6 tháng với QCV.

Sự khác nhau về hợp kim nhôm, kích thước, yêu cầu gia công và giá thị trường sẽ ảnh hưởng giá nhôm
Sự khác nhau về hợp kim nhôm, kích thước, yêu cầu gia công và giá thị trường sẽ ảnh hưởng giá nhôm

Ưu Điểm Của Nhôm Tấm 25mm So Với Các Vật Liệu Khác

So Với Thép Tấm 25mm: Nhẹ Hơn 2,9 Lần, Gia Công Nhanh Hơn 10 Lần

Thép tấm 25mm nặng ~196 kg/m², nhôm 6061 dày 25mm chỉ ~67,5 kg/m². Với bệ máy kích thước 1500×3000mm, dùng nhôm thay thép tiết kiệm ~128 kg/bộ — tương đương giảm tải đáng kể cho kết cấu móng, con lăn và bộ phận truyền động. Tốc độ cắt CNC nhôm 25mm cao hơn thép 8–15 lần, giảm thời gian gia công kết cấu phức tạp từ ngày xuống giờ.

So Với Nhôm Tấm 20mm: Chiều Sâu Gia Công Tăng 25%

Tấm 25mm cho phép cavity sâu đến 20–21mm (giữ lại 4–5mm đáy an toàn) so với tấm 20mm chỉ đạt 15–16mm. Đây là lý do nhiều khuôn ép nhựa vách sản phẩm cao phải chọn tấm 25mm — không thể giảm xuống 20mm mà không ảnh hưởng đến thiết kế khuôn. 

Nhôm tấm 25mm nhẹ và gia công dễ dàng hơn so với thép tấm cùng độ dày
Nhôm tấm 25mm nhẹ và gia công dễ dàng hơn so với thép tấm cùng độ dày

Dẫn Nhiệt Tốt — Lợi Thế Trong Khuôn Ép Nhựa và Die Casting

Nhôm 6061-T6 dày 25mm dẫn nhiệt 167 W/m·K — nhanh hơn thép P20 (khoảng 30 W/m·K) gần 5,6 lần. Kết quả: kênh làm mát khuôn nhôm hoạt động hiệu quả hơn nhiều, chu kỳ ép ngắn hơn, tiết kiệm điện và tăng sản lượng theo ca.

Nhôm Tấm 25mm Ứng Dụng Trong Những Lĩnh Vực Nào?

Đế Dao Cắt (Die Cutting Base) — Ứng Dụng Cốt Lõi

Nhôm tấm 25mm hợp kim 7075-T651 là vật liệu chuẩn cho đế dao cắt (die cutting board, cutting plate) trong ngành in bao bì, gia công da và cao su. Mặt tấm đủ cứng (HB 150) để chịu lực ép liên tục từ dao cắt thẳng và dao cong mà không bị lún bề mặt — điều mà nhôm 6061 không làm được sau vài nghìn chu kỳ.

Kích thước phổ biến: 600×600mm, 800×800mm, 1000×1000mm dày 25mm. Vật Liệu Tấm QCV cắt theo kích thước yêu cầu, mài mặt phẳng theo đặt hàng. 

Bệ Máy và Khung Chịu Tải Máy Công Nghiệp

Nhôm tấm 25mm 6061-T6 dùng làm bệ máy cho thiết bị tự động hóa, băng chuyền nhẹ và robot kết cấu nhỏ gọn. Độ cứng vững của tấm 25mm loại bỏ nhu cầu gia cường thêm xà ngang (stiffener) cho kết cấu dài đến 1200mm, đơn giản hóa thiết kế và giảm số lượng chi tiết.

Nhôm tấm 25mm làm đế dao cắt chắc chắn, không bị lún khi dùng lực cắt mạnh
Nhôm tấm 25mm làm đế dao cắt chắc chắn, không bị lún khi dùng lực cắt mạnh

Khuôn Ép Nhựa Cavity Sâu và Sản Lượng Cao

Với khuôn ép nhựa cần cavity sâu 15–20mm (vỏ hộp, nắp thùng, linh kiện hộp điện), tấm 25mm là lựa chọn tối thiểu. Nhôm 7075-T651 25mm chịu được lực ép nhựa đến 1.000–2.000 tấn trên diện tích nhỏ mà không biến dạng mặt phẳng khuôn. Nhiều nhà máy ép nhựa tại Bình Dương và TP.HCM đang chuyển sang khuôn nhôm 25mm cho sản phẩm sản lượng trung bình.

Bàn Vacuum Fixture CNC Kích Thước Lớn

Bàn vacuum fixture dùng để kẹp tấm nhôm, composite và nhựa kỹ thuật trong gia công CNC không cần kẹp cơ học. Tấm nền (vacuum table base) thường dùng MIC-6 cast plate 25mm hoặc 30mm — độ phẳng ±0,1mm đảm bảo độ đồng đều áp suất hút trên toàn bề mặt. Vật Liệu Tấm QCV cung cấp tấm nguyên cho khách tự gia công hoặc nhận gia công hoàn thiện theo bản vẽ.

Nhôm tấm 25mm ứng dụng làm bàn cố định trong sản xuất và gia công
Nhôm tấm 25mm ứng dụng làm bàn cố định trong sản xuất và gia công

Hướng Dẫn Chọn Nhôm Tấm 25mm Phù Hợp Với Dự Án

Theo Loại Ứng Dụng

Đế dao cắt, khuôn dập: Bắt buộc dùng 7075-T651. Độ cứng HB 150 là yêu cầu tối thiểu. Không thể thay thế bằng 6061 mà không ảnh hưởng tuổi thọ khuôn. 

Khuôn ép nhựa, cavity phức tạp: 6061-T6 cho prototype và sản lượng thấp. 7075-T651 cho sản lượng cao hoặc khuôn chạy liên tục.

Bàn vacuum fixture, CMM base: MIC-6 cast plate là tiêu chuẩn. Dung sai phẳng ±0,1mm không thể đạt được với tấm cán thông thường.

Kết cấu bệ máy, khung thiết bị: 6061-T6 đủ dùng và tối ưu chi phí. Nếu môi trường ẩm, biển: chuyển sang 5052-H32.

Có thể chọn nhôm tấm dựa trên nhu cầu từng ứng dụng hoặc dựa trên ngân sách dự án
Có thể chọn nhôm tấm dựa trên nhu cầu từng ứng dụng hoặc dựa trên ngân sách dự án

Theo Ngân Sách

Ngân sách trung bình: Chọn 6061-T6 — giá hợp lý, đủ tính năng cho 80% ứng dụng cơ khí thông thường.

Ngân sách đầu tư: Chọn 7075-T651 — đắt hơn 25–30% nhưng tuổi thọ cao hơn đáng kể, phù hợp với khuôn sản xuất dài hạn.

Nhận Biết Tấm Nhôm 25mm Chính Hãng

Tấm chính hãng có mã hợp kim và số lô in trên cạnh tấm. Kèm Mill Test Report (MTR) từ nhà máy sản xuất (thường là Alcoa, Hydro, Constellium, hoặc các nhà máy Trung Quốc lớn có chứng nhận). MTR phải ghi đầy đủ thành phần hóa học và kết quả kiểm tra cơ tính theo lô sản xuất.

Vật Liệu Tấm QCV — Nhà Cung Cấp Nhôm Tấm 25mm Tại TP.HCM

Vật Liệu Tấm QCV chuyên cung cấp nhôm tấm công nghiệp, trong đó nhôm tấm 25mm các hợp kim 6061 và 7075 luôn có sẵn tại kho Bình Dương. Đội ngũ tư vấn kỹ thuật có kinh nghiệm thực tế trong ngành khuôn mẫu và máy CNC, sẵn sàng hỗ trợ chọn đúng hợp kim, đúng kích thước — không bán hàng theo kiểu “dùng gì cũng được”.

Nhôm tấm 25mm tại QCV:

  • Có sẵn: 6061-T6, 7075-T651 khổ chuẩn
  • Đặt hàng: MIC-6 cast plate, 2024-T351 (thời gian 5–10 ngày làm việc)
  • Cắt theo yêu cầu, không bán tấm lãng phí
  • Xuất hóa đơn VAT, có MTR theo yêu cầu

Liên hệ ngay hotline 0909.086.467 để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá nhôm tấm 25mm theo số lượng thực tế.

Vật Liệu Tấm QCV cung cấp nhôm tấm khổ chuẩn, hỗ trợ gia công theo yêu cầu khách hàng
Vật Liệu Tấm QCV cung cấp nhôm tấm khổ chuẩn, hỗ trợ gia công theo yêu cầu khách hàng

Thông tin liên hệ:

  • Hotline / Zalo: 0909.086.467
  • Email: maichethongminh@gmail.com
  • Văn phòng: 1A Đào Trinh Nhất, Phường Linh Tây, Thủ Đức, TP.HCM
  • Kho hàng: 167/6 Vĩnh Phú 32, Thuận An, Bình Dương

Câu Hỏi Thường Gặp Về Nhôm Tấm 25mm

Nhôm tấm 25mm giá bao nhiêu một m²?

Hợp kim 6061-T6 giá 2.600.000–3.200.000 VND/m². Hợp kim 7075-T651 giá 3.300.000–4.000.000 VND/m². Tấm đúc MIC-6 từ 3.800.000 VND/m² trở lên. Gọi 0909.086.467 để nhận báo giá theo số lượng thực tế.

Nhôm tấm 25mm có nặng không, vận chuyển thế nào?

Tấm 6061 khổ 1000×2000mm dày 25mm nặng ~135 kg — cần xe tải và thiết bị nâng. QCV hỗ trợ giao hàng tận nơi khu vực TP.HCM và Bình Dương, hoặc gửi xe tải đường dài toàn quốc sau khi đặt cọc.

Vật Liệu Tấm QCV giải đáp thắc mắc của khách hàng về nhôm tấm
Vật Liệu Tấm QCV giải đáp thắc mắc của khách hàng về nhôm tấm

Nhôm tấm 25mm 7075 có phay CNC được không?

7075-T651 gia công CNC rất tốt — tốc độ cắt 150–300 m/phút với dao phay carbide. Bề mặt sau phay nhẵn, dung sai kích thước ổn định nhờ temper T651 đã khử ứng suất. Chú ý dùng dung dịch làm mát và tốc độ tiến dao phù hợp để tránh nhiệt cục bộ.

Nên dùng nhôm tấm 25mm hay 30mm cho vacuum fixture?

Với vacuum fixture diện tích dưới 800×800mm: 25mm đủ cứng. Diện tích lớn hơn (>1000×1000mm): nên nâng lên 30mm để chống võng trung tâm khi hút chân không toàn bề mặt. Liên hệ QCV để được tư vấn cụ thể theo kích thước thực tế.

Nhôm tấm 25mm có hàn được không?

6061-T6 hàn được bằng MIG/TIG với que hàn 4043. Vùng HAZ sau hàn giảm cơ tính ~35% — cần tính đến trong thiết kế kết cấu hàn. 7075 khó hàn, thường ghép cơ khí (vít, bu lông). Nếu cần hàn: 5052-H32 là lựa chọn tốt hơn 7075 nhiều.