Tấm nhôm đục lỗ là tấm nhôm phẳng được gia công tạo các lỗ đều đặn theo pattern định sẵn — lỗ tròn, lục giác, vuông, chữ nhật hoặc hoa văn tùy chỉnh. Tấm nhôm đục lỗ kết hợp hai đặc tính mà vật liệu đặc không có được: cho phép không khí, ánh sáng và âm thanh đi qua, đồng thời vẫn giữ được độ cứng kết cấu.
Vật Liệu Tấm QCV cung cấp tấm nhôm đục lỗ các loại tại TP.HCM — nhôm 1050, 3003, 5052, lỗ tròn/lục giác/vuông, kích thước từ tấm nguyên đến cắt theo yêu cầu.
Hotline: 0909.086.467
Địa chỉ: 1A Đào Trinh Nhất, Phường Linh Tây, Quận Thủ Đức, TP.HCM.
Đối tác đáng tin cậy về VẬT LIỆU TẤM tại Việt Nam
Tấm Nhôm Đục Lỗ Là Gì? Phân Loại Theo Hình Dạng Lỗ
Tấm nhôm đục lỗ là sản phẩm gia công từ tấm nhôm phẳng, trong đó các lỗ được tạo ra bằng phương pháp dập (punching) hoặc laser cut, sắp xếp theo pattern đều đặn hoặc thiết kế tùy chỉnh. Thông số quan trọng nhất của tấm nhôm đục lỗ là: hình dạng lỗ, đường kính/cạnh lỗ, bước lỗ (khoảng cách tâm đến tâm), và tỷ lệ mở (phần trăm diện tích lỗ so với tổng diện tích tấm).
Mỗi hình dạng lỗ có đặc tính kỹ thuật và thẩm mỹ riêng, phù hợp với ứng dụng khác nhau.
Tấm Nhôm Đục Lỗ Tròn — Phổ Biến Nhất, Đa Ứng Dụng
Tấm nhôm đục lỗ tròn là loại phổ biến nhất trên thị trường. Lỗ tròn dễ sản xuất bằng khuôn dập tiêu chuẩn, có nhiều kích thước lỗ (đường kính 1mm đến 30mm) và bước lỗ khác nhau để điều chỉnh tỷ lệ mở.
Thông số tấm nhôm đục lỗ tròn phổ biến:
| Đường kính lỗ | Bước lỗ | Tỷ lệ mở | Ứng dụng điển hình |
| 3mm | 5mm | 32% | Lưới lọc, thông gió nhỏ |
| 5mm | 8mm | 34% | Vách ngăn nhẹ, bảo vệ |
| 8mm | 12mm | 40% | Thông gió, che chắn |
| 10mm | 15mm | 40% | Trang trí ngoại thất |
| 16mm | 20mm | 57% | Vách thoáng, sàn grating |
| 20mm | 25mm | 58% | Trang trí, mặt dựng |
Tỷ lệ mở của lỗ tròn thường đạt 20–60% tùy cấu hình — phù hợp cho hầu hết ứng dụng thông gió và trang trí.
Tấm Nhôm Đục Lỗ Lục Giác — Tỷ Lệ Mở Cao Nhất
Tấm nhôm đục lỗ lục giác (honeycomb hole, hexagonal perforated) có tỷ lệ mở cao nhất trong các loại — đạt 70–82% với cấu hình lỗ sít nhau. Lý do là các lỗ lục giác xếp đặc theo kiểu tổ ong, tận dụng tối đa diện tích tấm với ít vật liệu nhất.
Ứng dụng của tấm nhôm đục lỗ lục giác:
- Lọc khí công nghiệp (HVAC filter frame)
- Acoustic panel tiêu âm (kết hợp với vật liệu hút âm phía sau)
- Trang trí nội thất cao cấp (pattern lục giác tự nhiên và sang trọng)
- Mặt dựng công trình cần thông gió tối đa
Tấm Nhôm Đục Lỗ Vuông — Thông Gió Đều, Dễ Lắp Lưới
Tấm nhôm đục lỗ vuông (square perforation) cho phép lắp lưới hoặc tấm lọc phẳng vào lỗ dễ hơn lỗ tròn. Cạnh lỗ vuông từ 5mm đến 30mm, tỷ lệ mở 30–60%. Phổ biến trong tủ điện, lưới thông gió máy móc, vách ngăn khu vực công nghiệp.
Tấm Nhôm Đục Lỗ Chữ Nhật (Slotted) — Thông Gió Định Hướng
Lỗ chữ nhật dài (slotted hole) tạo luồng gió theo một hướng nhất định — thường dùng trong mặt trước thiết bị điện tử (server rack, amplifier), cửa tủ thông gió định hướng. Kích thước điển hình: 3×15mm, 5×20mm, 10×50mm.

Thông Số Kỹ Thuật Tấm Nhôm Đục Lỗ: Độ Dày, Kích Thước, Tỷ Lệ Mở
Thông số kỹ thuật của tấm nhôm đục lỗ quyết định cả hiệu năng (khả năng thông gió, lọc, chịu lực) và chi phí. Hiểu đúng các thông số giúp chọn đúng sản phẩm ngay lần đầu.
Bảng Thông Số Tấm Nhôm Đục Lỗ Tổng Quát
| Thông số | Giá trị phổ biến | Ghi chú |
| Độ dày tấm | 0.5mm, 1mm, 1.5mm, 2mm, 3mm | Dày hơn = cứng hơn, giá cao hơn |
| Kích thước tấm nguyên | 1000×2000mm, 1220×2440mm | Có thể cắt theo kích thước yêu cầu |
| Hợp kim | 1050, 3003, 5052 | 5052 tốt nhất cho ngoài trời |
| Tỷ lệ mở | 20–82% | Tùy loại lỗ và bước lỗ |
| Trọng lượng | 2.7 kg/dm³ × độ dày × diện tích | Nhẹ hơn thép ~3 lần |
| Bề mặt | Tự nhiên (mill finish), anodize, sơn tĩnh điện |
Ý Nghĩa Của Tỷ Lệ Mở (Open Area %)
Tỷ lệ mở là chỉ số quan trọng nhất khi chọn tấm nhôm đục lỗ cho ứng dụng thông gió hoặc lọc. Tỷ lệ mở cao = thông thoáng hơn nhưng tấm yếu hơn. Tỷ lệ mở thấp = chắc hơn, ít thông thoáng hơn.
Tỷ lệ mở theo ứng dụng:
- Tường/vách trang trí: 20–40% (đủ thoáng, vẫn che khuất tốt)
- Thông gió nhà kho/xưởng: 40–60% (thông gió tốt, giữ côn trùng)
- Lọc khí công nghiệp: 60–82% (thông gió tối đa)
- Mặt dựng công trình: 25–50% (cân bằng thẩm mỹ và thoáng gió)
Chọn Độ Dày Tấm Nhôm Đục Lỗ Theo Ứng Dụng
| Độ dày | Ứng dụng phù hợp |
| 0.5–1mm | Lưới bảo vệ nhẹ, ốp trang trí trong nhà |
| 1–2mm | Vách ngăn nhẹ, trang trí tường, trần |
| 2–3mm | Mặt dựng ngoài trời, vách thông gió |
| 3–6mm | Kết cấu chịu lực nhẹ, sàn grating, bảo vệ máy móc |
Báo Giá Tấm Nhôm Đục Lỗ 2026: Chi Tiết Theo Loại và Kích Thước
Giá tấm nhôm đục lỗ phụ thuộc vào: hợp kim nhôm, độ dày, loại lỗ, mật độ lỗ và có cần gia công thêm (cắt theo kích thước, sơn, anodize) hay không.
Bảng Giá Tấm Nhôm Đục Lỗ (Tham Khảo 2026)
| Loại tấm | Độ dày | Giá (VND/m²) |
| Lỗ tròn, nhôm 1050 | 1mm | 180,000–230,000 |
| Lỗ tròn, nhôm 1050 | 2mm | 280,000–350,000 |
| Lỗ tròn, nhôm 1050 | 3mm | 380,000–450,000 |
| Lỗ lục giác, nhôm 1050 | 1mm | 200,000–260,000 |
| Lỗ lục giác, nhôm 1050 | 2mm | 300,000–380,000 |
| Lỗ vuông, nhôm 1050 | 1–2mm | 200,000–380,000 |
| Nhôm 5052 (chống ăn mòn) | 2mm | 350,000–450,000 |
| Nhôm 5052 (chống ăn mòn) | 3mm | 450,000–550,000 |
Phí phát sinh:
- Cắt theo kích thước yêu cầu: 20,000–50,000 VND/đường cắt
- Anodize bề mặt: 50,000–120,000 VND/m² (tùy màu)
- Sơn tĩnh điện: 80,000–150,000 VND/m²
- Phí vận chuyển: tính theo khoảng cách, hoặc miễn phí với đơn hàng lớn
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Giá Tấm Nhôm Đục Lỗ
Hợp kim: Nhôm 5052 (Al-Mg) có khả năng chống ăn mòn tốt hơn 1050 nhưng giá cao hơn 20–30%. Chọn 5052 khi dùng ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt.
Mật độ lỗ: Tấm có tỷ lệ mở cao (nhiều lỗ, bước lỗ nhỏ) tiêu hao khuôn dập nhiều hơn và phức tạp hơn về kỹ thuật → giá thường cao hơn 10–20% so với cùng độ dày nhưng mật độ lỗ thấp.
Kích thước lỗ đặc biệt: Kích thước lỗ tiêu chuẩn (3mm, 5mm, 8mm, 10mm, 16mm, 20mm) có sẵn khuôn — giá thấp. Kích thước lỗ đặc biệt (7mm, 13mm, 17mm) cần làm khuôn riêng → tăng chi phí.

Ưu Điểm Của Tấm Nhôm Đục Lỗ So Với Lưới Thép và Tấm Nhựa
Tấm nhôm đục lỗ cạnh tranh trực tiếp với lưới thép dập và tấm nhựa đục lỗ — mỗi loại có ưu nhược điểm riêng trong các ứng dụng khác nhau.
Nhẹ Hơn Thép 3 Lần — Dễ Thi Công Hơn
Tấm nhôm đục lỗ cùng kích thước nhẹ hơn tấm thép đục lỗ khoảng 3 lần (nhôm: 2.7 g/cm³ so với thép: 7.8 g/cm³). Điều này quan trọng cho mặt dựng cao tầng (giảm tải trọng khung đỡ), trần nhẹ (dễ lắp hơn), và vận chuyển/thi công (ít nhân công hơn).
Không Rỉ Sét — Phù Hợp Ngoài Trời Không Cần Sơn Lại
Nhôm tấm tự nhiên tạo lớp oxide nhôm bảo vệ bề mặt — không rỉ sét dù để ngoài trời mà không sơn. Lưới thép đục lỗ nếu không sơn hoặc mạ kẽm sẽ rỉ sau 1–3 năm tại khí hậu nhiệt đới Việt Nam. Tấm nhôm đục lỗ 5052 ngoài trời có tuổi thọ 15–20 năm mà không cần bảo trì sơn lại.
Thẩm Mỹ Cao Hơn Tấm Nhựa — Bền Hơn Nhiều
So với tấm nhựa đục lỗ (PVC, PP), tấm nhôm đục lỗ cứng hơn, bền hơn (không giòn vỡ theo thời gian), chịu nhiệt tốt hơn (không cong vênh dưới nắng), và mang lại cảm giác cao cấp hơn. Tấm nhựa đục lỗ sau 5–7 năm thường phai màu và giòn — tấm nhôm không có vấn đề này.

Ứng Dụng Tấm Nhôm Đục Lỗ Trong Xây Dựng và Công Nghiệp
Tấm nhôm đục lỗ có mặt trong hầu hết các lĩnh vực công trình — từ dân dụng đến công nghiệp nặng — nhờ sự kết hợp giữa nhẹ, bền, thông thoáng và thẩm mỹ.
Công Trình Dân Dụng — Vách Ngăn, Trần, Ốp Tường
Tấm nhôm đục lỗ ứng dụng rộng rãi trong công trình dân dụng hiện đại: vách ngăn phòng khách/phòng ngủ, trần nhôm đục lỗ khu vực ẩm (nhà tắm, sân thượng), ốp tường trang trí mặt tiền nhà phố. Độ dày 1–2mm đủ cho các ứng dụng trang trí và vách ngăn nhẹ.
Nhà Xưởng và Nhà Kho — Thông Gió và Bảo Vệ
Nhà xưởng sản xuất và kho hàng cần thông gió tự nhiên mà vẫn ngăn côn trùng và bụi bẩn lớn. Tấm nhôm đục lỗ lỗ tròn 8–16mm, độ dày 2–3mm, lắp trên cửa sổ thông gió hoặc vách đầu hồi là giải pháp phổ biến. Chi phí thấp hơn lưới inox nhưng độ bền tương đương trong điều kiện không tiếp xúc hóa chất.
Thiết Bị Điện — Vỏ Tủ Điện, Panel Thông Gió
Vỏ tủ điện và tủ viễn thông cần thông gió để thoát nhiệt thiết bị bên trong. Tấm nhôm đục lỗ lỗ vuông 5×5mm hoặc slotted 3×15mm được dùng làm cửa thông gió tủ điện, panel lỗ rack server, và lưới bảo vệ quạt tản nhiệt.
Nông Nghiệp Công Nghệ Cao
Nhà kính và trang trại thủy canh dùng tấm nhôm đục lỗ làm: khay trồng cây thủy canh (lỗ tròn đúng kích thước để giữ rọ trồng), sàn ống kênh dẫn nước, giá đỡ chậu thông thoáng. Nhôm không bị ăn mòn bởi phân bón và môi trường ẩm nhà kính.

Hướng Dẫn Chọn Tấm Nhôm Đục Lỗ Phù Hợp Với Nhu Cầu
Chọn đúng tấm nhôm đục lỗ từ đầu tiết kiệm thời gian và chi phí phát sinh. Dưới đây là hướng dẫn chọn theo từng tiêu chí thực tế.
Chọn Theo Môi Trường Lắp Đặt
- Trong nhà, ít tiếp xúc ẩm: nhôm 1050 là đủ — giá thấp nhất, nhẹ, dễ gia công
- Ngoài trời, gần biển, hoặc ẩm ướt liên tục: chọn nhôm 5052 — chống ăn mòn tốt hơn đáng kể
- Tiếp xúc với hóa chất: tham khảo thêm với nhà cung cấp về hợp kim phù hợp
Chọn Theo Mục Đích Sử Dụng
- Thông gió chính: tỷ lệ mở 40–60%, lỗ tròn 8–16mm
- Trang trí + thông gió: tỷ lệ mở 25–40%, có thể chọn lỗ lục giác hoặc pattern đẹp
- Lọc/bảo vệ: lỗ nhỏ 3–5mm, tỷ lệ mở 25–35%
- Kết cấu chịu lực nhẹ: độ dày 3–6mm, bước lỗ lớn (ít lỗ hơn)
Dấu Hiệu Nhận Biết Tấm Nhôm Đục Lỗ Chất Lượng
Tấm nhôm đục lỗ chất lượng tốt có: cạnh lỗ sắc bén không có bavia thừa, bề mặt tấm phẳng không cong vênh, các lỗ đều nhau và đúng bước lỗ thiết kế. Tấm kém chất lượng thường có lỗ không đều, bavia nhiều ở cạnh lỗ (dễ gây thương tích khi thi công), và tấm bị lồi lõm tại vị trí dập lỗ.

Vật Liệu Tấm QCV — Cung Cấp Tấm Nhôm Đục Lỗ Chính Hãng Tại TP.HCM
Vật Liệu Tấm QCV chuyên cung cấp tấm nhôm đục lỗ các loại — lỗ tròn, lục giác, vuông — tại TP.HCM và Bình Dương. Nhôm chính hãng rõ nguồn gốc, sẵn kho nhiều quy cách, cắt theo kích thước yêu cầu.
Liên hệ ngay hotline 0909.086.467 để được tư vấn loại tấm nhôm đục lỗ phù hợp và nhận báo giá cụ thể.
- Văn phòng: 1A Đào Trinh Nhất, Phường Linh Tây, Thủ Đức, TP.HCM
- Kho hàng: 167/6 Vĩnh Phú 32, Thuận An, Bình Dương
- Email: maichethongminh@gmail.com
- Hỗ trợ: Zalo, Messenger, live chat 24/7

Câu Hỏi Thường Gặp Về Tấm Nhôm Đục Lỗ
Tấm nhôm đục lỗ và lưới nhôm khác nhau như thế nào?
Tấm nhôm đục lỗ là tấm nhôm phẳng nguyên đục lỗ trực tiếp — bề mặt phẳng, cứng, chịu lực. Lưới nhôm (wire mesh) là sợi nhôm đan hoặc dệt thành lưới — mềm hơn, dễ uốn hơn nhưng chịu lực kém hơn. Ứng dụng khác nhau: tấm đục lỗ dùng cho vách, trần, panel; lưới dùng cho lưới lọc mịn, lưới côn trùng.
Kích thước tấm nhôm đục lỗ tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Tấm nguyên khổ tiêu chuẩn: 1000×2000mm và 1220×2440mm. Có thể cắt theo kích thước bất kỳ theo yêu cầu. Độ dày phổ biến sẵn kho: 1mm, 1.5mm, 2mm, 3mm. Kích thước lỗ tròn phổ biến nhất: 3mm, 5mm, 8mm, 10mm, 16mm.
Tấm nhôm đục lỗ có sơn tĩnh điện được không?
Được. Nhôm là vật liệu dễ phủ sơn tĩnh điện — cần xử lý bề mặt (phosphate hóa hoặc chromate) trước khi phun sơn. Màu sắc phong phú, lớp sơn bám chắc, bền 10–15 năm nếu không bị trầy xước. Giá sơn tĩnh điện khoảng 80,000–150,000 VND/m².
Tấm nhôm đục lỗ 1050 hay 5052 tốt hơn cho ngoài trời?
Nhôm 5052 tốt hơn rõ rệt cho ứng dụng ngoài trời, đặc biệt ở ven biển hoặc vùng độ ẩm cao. Nhôm 1050 (>99% Al) có khả năng chống ăn mòn kém hơn trong môi trường muối và ẩm. Chênh lệch giá khoảng 20–30%, nhưng tuổi thọ ngoài trời của 5052 cao hơn đáng kể.
Tấm nhôm đục lỗ lỗ tròn hay lục giác thông gió tốt hơn?
Lỗ lục giác (honeycomb) có tỷ lệ mở cao hơn (70–82%) so với lỗ tròn cùng kích thước (thường 30–60%). Vì vậy, tấm nhôm đục lỗ lục giác thông gió tốt hơn trên cùng diện tích. Tuy nhiên, lỗ lục giác thường đắt hơn 10–15% do khuôn dập phức tạp hơn.
