Nhôm tấm 20mm là dòng tấm dày chuyên dụng phổ biến trong ngành jig & fixture chính xác cao, khuôn ép nhựa sản lượng trung bình đến cao và bàn CNC tải lớn. Ở độ dày 20mm, tấm nhôm đạt độ cứng vững đủ để chịu lực kẹp và rung động từ gia công CNC mà không bị uốn vênh — yêu cầu tối thiểu cho nhiều ứng dụng đo lường và kiểm tra chất lượng.
Vật Liệu Tấm QCV chuyên cung cấp nhôm tấm 20mm nhiều hợp kim, giao hàng toàn quốc. Bài viết trình bày đầy đủ thông số kỹ thuật, bảng giá VND cập nhật và hướng dẫn chọn tấm theo ứng dụng.
Hotline: 0909.086.467
Địa chỉ: 1A Đào Trinh Nhất, Phường Linh Tây, Quận Thủ Đức, TP.HCM.
Đối tác đáng tin cậy về VẬT LIỆU TẤM tại Việt Nam
Nhôm Tấm 20mm Là Gì? Phân Loại Theo Hợp Kim và Loại Tấm
Nhôm tấm 20mm là tấm nhôm phẳng độ dày danh nghĩa 20mm, được sản xuất theo hai công nghệ chính: cán (rolled plate) và đúc (cast plate). Mỗi loại có đặc tính phẳng, ứng suất dư và ứng dụng khác nhau.
Nhôm Tấm 20mm Cán (Rolled Plate) — 6061-T6
Nhôm cán 6061-T6 dày 20mm là loại phổ biến nhất trên thị trường Việt Nam. Quá trình cán nóng sau đó nhiệt luyện T6 (solution treatment + artificial aging) mang lại giới hạn kéo 310 MPa và độ cứng 95 HB. Tấm 6061-T6 20mm gia công CNC tốt, bề mặt phay sạch, không bị kéo lẹm theo dao.
Nhược điểm: tấm cán có ứng suất dư nhất định — sau gia công phay sâu, tấm có thể biến dạng nhẹ nếu không ủ stress relief trước.

Nhôm Tấm 20mm Cán Cao Cường Độ — 7075-T651
Nhôm 7075-T651 dày 20mm có giới hạn kéo 572 MPa, gần bằng thép kết cấu nhẹ S235. Temper T651 (stretched) giúp giải phóng ứng suất dư từ quá trình cán, duy trì ổn định kích thước tốt hơn T6 thông thường sau gia công phay sâu. Đây là lý do kỹ sư khuôn mẫu và jig fixture chính xác cao ưu tiên 7075-T651 khi cần độ cứng vững tối đa.
Nhôm Tấm Đúc 20mm — MIC-6 / ATP-5
Nhôm tấm đúc (cast tooling plate) như MIC-6 (Alcoa) hay ATP-5 được đúc từ nhôm 5083, sau đó mài phẳng hai mặt với dung sai ±0,1mm/1000mm. Không qua cán nên ứng suất dư cực thấp — sau gia công phay sâu 18mm trên tấm dày 20mm, tấm không bị cong vênh. Đây là vật liệu tiêu chuẩn cho bàn CMM (Coordinate Measuring Machine), jig đo lường chính xác và vacuum fixture bề mặt lớn.
Thông Số Kỹ Thuật Nhôm Tấm 20mm So Sánh
| Thông số | 6061-T6 | 7075-T651 | MIC-6 (Cast) |
| Giới hạn kéo (MPa) | 310 | 572 | 228 |
| Giới hạn chảy (MPa) | 276 | 503 | 159 |
| Độ cứng (HB) | 95 | 150 | 65 |
| Tỷ trọng (g/cm³) | 2.70 | 2.81 | 2.67 |
| Dẫn nhiệt (W/m·K) | 167 | 130 | 138 |
| Dung sai phẳng | ±0,4mm | ±0,3mm (T651) | ±0,1mm |
| Gia công CNC | Tốt | Tốt | Tốt |
| Hàn MIG/TIG | Tốt | Khó | Khó |
Kích thước và trọng lượng tấm 20mm:
| Khổ tấm | Trọng lượng/tấm (kg) |
| 1000 × 2000mm | ~108 kg |
| 1220 × 2440mm | ~160 kg |
| 1500 × 3000mm | ~243 kg |
Bảng Giá Nhôm Tấm 20mm Cập Nhật 2026
Nhôm tấm 20mm có giá cao hơn tấm 15mm theo tỷ lệ xấp xỉ tuyến tính với trọng lượng. Vật Liệu Tấm QCV báo giá rõ ràng, không ẩn phụ phí.
Bảng Giá Theo Hợp Kim
| Hợp Kim / Loại | Temper | Giá (VND/m²) | Giá (VND/kg) |
| 6061 Rolled | T6 | 2.100.000 – 2.600.000 | 58.000 – 70.000 |
| 5052 Rolled | H32 | 2.200.000 – 2.700.000 | 60.000 – 73.000 |
| 7075 Rolled | T651 | 2.700.000 – 3.200.000 | 72.000 – 85.000 |
| MIC-6 Cast | — | 3.000.000 – 4.000.000 | 80.000 – 105.000 |
*Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Áp dụng cho đơn lẻ, khổ chuẩn. Đơn từ 300 kg trở lên được báo giá riêng với chiết khấu cao hơn.*
Yếu Tố Ảnh Hưởng Giá Nhôm Tấm 20mm
Loại tấm (rolled vs cast): Tấm đúc MIC-6 đắt hơn tấm cán 6061 từ 30–50% do chi phí gia công mài phẳng và độ chính xác cao hơn.
Kích thước cắt: Tấm cắt theo yêu cầu (không phải khổ chuẩn) phát sinh chi phí cắt 50.000–250.000 VND/tấm, tùy số đường cắt và độ phức tạp.
Số lượng và tần suất đặt hàng: Khách hàng mua thường xuyên (>1 lần/tháng) hoặc đơn >500 kg/lần được báo giá đặc biệt. Liên hệ QCV để được xếp vào danh sách khách hàng ưu tiên.

Ưu Điểm Của Nhôm Tấm 20mm Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Nhôm tấm 20mm nằm ở vùng độ dày được nhiều kỹ sư cơ khí và nhà thiết kế khuôn mẫu lựa chọn vì cân bằng tốt giữa độ cứng vững và trọng lượng.
Độ Cứng Vững Vượt Trội Tấm 15mm — 33% Mômen Quán Tính Tăng Thêm
Mômen quán tính tiết diện tấm nhôm tỷ lệ với lũy thừa 3 của độ dày (I = bh³/12). Tấm 20mm có I gấp 2,37 lần tấm 15mm dày — nghĩa là khả năng chống uốn vênh cao hơn đáng kể. Với bàn CNC T-slot kích thước lớn (>500mm), tấm 20mm gần như không bị võng khi chịu lực kẹp trung tâm, trong khi tấm 15mm có thể xảy ra độ võng vài hundredths mm.
Dự Phòng Chiều Sâu Gia Công Đủ Rộng
Tấm 20mm cho phép phay sâu đến 15–17mm mà vẫn còn 3–5mm đáy — đủ để làm pocket lắp lõi khuôn, rãnh dẫn nhựa hoặc kênh làm mát mà không xuyên thủng tấm. Đây là lý do nhà thiết kế khuôn chọn 20mm thay 15mm khi cần cavity sâu.

Ổn Định Nhiệt Trong Chu Kỳ Gia Công Dài
Nhôm tấm 20mm 6061 có khả năng tản nhiệt tốt trong các chu kỳ phay liên tục. Khối lượng nhiệt (thermal mass) lớn hơn tấm mỏng giúp tấm không bị giãn nở cục bộ gây lệch kích thước khi gia công loạt dài.
Dễ Lắp Bu Lông Thông Qua Tấm
Tấm 20mm có chiều sâu đủ để khoan-ta rô lỗ M8, M10, M12 với chiều sâu ren chuẩn (1,5D đến 2D). Đây là ưu điểm lớn khi lắp ráp jig và fixture — không cần đai ốc mặt dưới, giảm thời gian lắp ráp và tháo ra.

Nhôm Tấm 20mm Ứng Dụng Trong Những Lĩnh Vực Nào?
Jig & Fixture Chính Xác Cao
Jig định vị gia công, jig kiểm tra đo lường (gauging), fixture lắp ráp chính xác — nhôm tấm 20mm là tiêu chuẩn ngành. Khi dùng MIC-6 cast plate 20mm, độ phẳng cơ sở ±0,1mm đảm bảo sau khi gia công thêm, tổng độ phẳng đạt ±0,05mm hoặc tốt hơn. Các nhà máy sản xuất linh kiện ô tô, điện tử và y tế thường quy định rõ loại tấm trong bản vẽ kỹ thuật.
Khuôn Ép Nhựa Sản Lượng Trung Bình Đến Cao
Nhôm tấm 20mm hợp kim 7075-T651 dùng làm A-plate, B-plate cho khuôn ép nhựa sản xuất 10.000–100.000 chu kỳ. So với 6061, tuổi thọ khuôn cao hơn đáng kể nhờ độ cứng bề mặt HB 150. Dẫn nhiệt 130 W/m·K vẫn đủ tốt cho hệ thống làm mát kênh khoan, rút ngắn chu kỳ ép xuống 15–20% so với khuôn thép P20 cùng kết cấu.

Bàn CNC T-Slot Chịu Tải Lớn
Bàn CNC T-slot dài >1000mm thường dùng tấm 20mm để chống võng khi kẹp phôi nặng. Nhôm 6061-T6 dày 20mm gia công rãnh T-slot sạch, kích thước ổn định sau nhiều lần kẹp tháo. Vật Liệu Tấm QCV cung cấp tấm nguyên chưa gia công để khách tự gia công rãnh theo tiêu chuẩn DIN 650 hoặc T-nut ISO 299.
Thiết Bị Quốc Phòng và Hàng Không Nhẹ
Nhôm 7075-T651 dày 20mm xuất hiện trong vỏ thiết bị điện tử quân sự, khung UAV (drone), giá đỡ linh kiện hàng không. Ở Việt Nam, ứng dụng này còn hạn chế nhưng đang tăng theo xu hướng phát triển ngành công nghiệp chế tạo trong nước.

Hướng Dẫn Chọn Nhôm Tấm 20mm Phù Hợp
Phân Tích Theo Ứng Dụng Cụ Thể
Ứng dụng khuôn mẫu sản lượng thấp (<10.000 chu kỳ): Chọn 6061-T6 rolled plate. Chi phí thấp, gia công nhanh, đủ độ bền cho khuôn prototype và sản xuất thử nghiệm.
Ứng dụng khuôn mẫu sản lượng cao (>50.000 chu kỳ): Chọn 7075-T651. Đầu tư vật liệu cao hơn 30–40% nhưng tiết kiệm chi phí thay khuôn và downtime sản xuất về lâu dài.
Ứng dụng jig đo lường, CMM, vacuum fixture: Chọn MIC-6 cast plate. Dung sai phẳng ±0,1mm là yêu cầu không thể thỏa hiệp với dung sai đo lường ±0,01mm.
Ứng dụng kết cấu ngoài trời, môi trường ăn mòn: Chọn 5052-H32. Không cần độ bền cao bằng 6061 nhưng chống ăn mòn tốt hơn đáng kể trong môi trường biển hoặc hóa chất nhẹ.

Dấu Hiệu Nhận Biết Nhôm Tấm 20mm Chính Hãng
Tấm nhôm chính hãng có in hoặc khắc laser thông tin hợp kim, temper và số lô sản xuất trên cạnh tấm. Kèm theo là Mill Test Report (MTR) xác nhận thành phần hóa học và kết quả kiểm tra cơ tính theo ASTM E8/E18. Không có MTR đồng nghĩa không có cơ sở kiểm chứng chất lượng — tránh mua từ nguồn không cung cấp được giấy tờ này.
Vật Liệu Tấm QCV — Nhà Cung Cấp Nhôm Tấm 20mm Tại TP.HCM và Bình Dương
Vật Liệu Tấm QCV tồn kho nhôm tấm 20mm nhiều hợp kim, sẵn sàng xuất hàng ngay. Với kinh nghiệm 10+ năm trong ngành vật liệu tấm công nghiệp, đội ngũ kỹ thuật của QCV tư vấn chọn hợp kim đúng theo yêu cầu bản vẽ kỹ thuật — không phải chỉ bán hàng tồn kho.
Cam kết của Vật Liệu Tấm QCV:
- Tấm nhôm chính hãng, có MTR theo yêu cầu
- Cắt theo kích thước, không bán tấm lãng phí
- Giao hàng toàn quốc, xuất hóa đơn VAT
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua Zalo / hotline
Liên hệ ngay hotline 0909.086.467 để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá nhôm tấm 20mm trong ngày.

Thông tin liên hệ:
- Hotline / Zalo: 0909.086.467
- Email: maichethongminh@gmail.com
- Văn phòng: 1A Đào Trinh Nhất, Phường Linh Tây, Thủ Đức, TP.HCM
- Kho hàng: 167/6 Vĩnh Phú 32, Thuận An, Bình Dương
Câu Hỏi Thường Gặp Về Nhôm Tấm 20mm
Nhôm tấm 20mm giá bao nhiêu một m²?
Nhôm tấm 20mm hợp kim 6061-T6 có giá 2.100.000–2.600.000 VND/m². Hợp kim 7075-T651 giá 2.700.000–3.200.000 VND/m². Tấm đúc MIC-6 giá cao hơn, từ 3.000.000–4.000.000 VND/m². Gọi 0909.086.467 để báo giá chính xác theo số lượng thực tế.
Nhôm tấm 20mm nặng bao nhiêu?
Tấm nhôm 20mm (6061, tỷ trọng 2,7 g/cm³) nặng khoảng 54 kg/m². Tấm khổ 1000×2000mm nặng ~108 kg, tấm khổ 1220×2440mm nặng ~160 kg. Cần crane hoặc xe nâng khi vận chuyển tấm lớn.
Nhôm tấm 20mm có phay được không, có bị vênh không?
6061-T6 và 7075-T651 dày 20mm phay CNC rất tốt, bề mặt sạch, dung sai kích thước ổn định. Để tránh vênh sau phay sâu: dùng tấm T651 (stress-relieved), cặp tấm đối xứng khi phay cả hai mặt, và ủ khử ứng suất (nếu có lò) với tấm yêu cầu độ phẳng cao.

Nên chọn nhôm tấm 20mm hay 25mm cho đế khuôn?
Nếu cavity sâu nhất dưới 14mm: dùng 20mm. Nếu cavity sâu 15–20mm hoặc khuôn cần gia công kênh làm mát nhiều: nên nâng lên 25mm để đảm bảo đáy tấm còn đủ dày. Liên hệ QCV để được tư vấn cụ thể theo bản vẽ khuôn.
Nhôm tấm 20mm MIC-6 có sẵn kho không?
Tấm MIC-6 là hàng đặt theo yêu cầu, thường thời gian chờ 5–10 ngày làm việc. Tấm rolled 6061-T6 và 7075-T651 có sẵn kho tại Bình Dương, xuất hàng trong ngày với đơn đặt trước 3 giờ chiều.
