Nhôm tấm 15mm là dòng tấm dày chuyên dụng được dùng nhiều nhất trong sản xuất khuôn mẫu, khung máy CNC và jig công nghiệp tại Việt Nam. Độ dày 15mm tạo ra độ cứng vững cần thiết để chịu lực gia công mà vẫn nhẹ hơn thép từ 2,5 đến 3 lần — đây là lý do ngành cơ khí chọn nhôm tấm dày thay thép tấm cho nhiều ứng dụng phi kết cấu tải nặng.

Vật Liệu Tấm QCV chuyên cung cấp nhôm tấm 15mm nhiều hợp kim, kích thước đa dạng, giao hàng toàn quốc. Bài viết này trình bày đầy đủ thông số kỹ thuật, bảng giá VND cập nhật và hướng dẫn chọn đúng hợp kim cho từng ứng dụng.

Hotline: 0909.086.467
Địa chỉ: 1A Đào Trinh Nhất, Phường Linh Tây, Quận Thủ Đức, TP.HCM.

Đối tác đáng tin cậy về VẬT LIỆU TẤM tại Việt Nam

Nhôm Tấm 15mm Là Gì? Phân Loại Theo Hợp Kim

Nhôm tấm 15mm là tấm nhôm cán phẳng có độ dày danh nghĩa 15mm, được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM B209 (Mỹ) hoặc EN 485 (châu Âu). Ở độ dày này, tấm nhôm đã có đủ cứng vững để làm đế khuôn, bệ máy và các chi tiết chịu lực nhẹ đến trung bình mà không cần thêm gia cường.

Trên thị trường Việt Nam, nhôm tấm 15mm phổ biến ở 3 hợp kim chính:

Nhôm Tấm 15mm Hợp Kim 6061-T6

Nhôm 6061-T6 là lựa chọn phổ biến nhất cho tấm dày. Thành phần chính gồm Mg 1%, Si 0,6%, Cu 0,28% tạo ra độ cứng 95 HB và giới hạn kéo 310 MPa. Tấm 6061-T6 dày 15mm gia công CNC (phay, khoan, tiện) rất sạch, không gỉ sét trong môi trường thông thường, và hàn được bằng MIG/TIG.

Ứng dụng điển hình: đế khuôn ép nhựa, bàn định vị cho máy CNC, vỏ hộp thiết bị điện tử.

Nhôm Tấm 15mm Hợp Kim 5052-H32

Nhôm 5052-H32 có giới hạn kéo 228 MPa, thấp hơn 6061 nhưng khả năng chống ăn mòn trong môi trường biển và hóa chất nhẹ vượt trội hơn. Tấm 5052 dày 15mm dễ hàn, dễ uốn, phù hợp làm vỏ thiết bị ngoài trời, kết cấu tàu thuyền, bồn chứa hóa chất nhẹ. 

Nhôm tấm 5052 dày 15mm sáng bóng, chống ăn mòn, dễ gia công
Nhôm tấm 5052 dày 15mm sáng bóng, chống ăn mòn, dễ gia công

Nhôm Tấm 15mm Hợp Kim 7075-T651

Nhôm 7075-T651 là hợp kim nhôm kẽm độ bền cao nhất trong nhóm thương mại — giới hạn kéo 572 MPa, gần bằng thép kết cấu nhẹ. Tấm 7075 dày 15mm dùng trong các ứng dụng hàng không, khuôn ép nhựa cao tốc và jig chính xác cao. Giá cao hơn 6061 khoảng 40-60%.

Thông Số Kỹ Thuật Nhôm Tấm 15mm Chi Tiết

Nhôm tấm 15mm có các thông số vật lý và cơ học cần biết khi thiết kế:

Thông số 6061-T6 5052-H32 7075-T651
Giới hạn kéo (MPa) 310 228 572
Giới hạn chảy (MPa) 276 193 503
Độ cứng (HB) 95 60 150
Độ giãn dài (%) 12 12 11
Tỷ trọng (g/cm³) 2.70 2.68 2.81
Dẫn nhiệt (W/m·K) 167 138 130
Chịu nhiệt max (°C) 150 120 120

Kích thước chuẩn tấm 15mm:

Khổ tấm Trọng lượng/tấm (kg)
1000 × 2000mm 81 kg
1220 × 2440mm ~120 kg
1500 × 3000mm ~182 kg

Trọng lượng tính theo công thức: chiều dài (m) × chiều rộng (m) × 15mm × 2,7 g/cm³ × 1000 = kg.

Dung sai độ dày thường: ±0,4mm (ASTM), ±0,3mm (EN 485-2).

Bảng Giá Nhôm Tấm 15mm Cập Nhật 2026

Giá nhôm tấm 15mm phụ thuộc vào 4 yếu tố: hợp kim, trạng thái nhiệt luyện (temper), kích thước tấm và số lượng đặt hàng. Vật Liệu Tấm QCV báo giá minh bạch, không ẩn phí.

Bảng Giá Nhôm Tấm 15mm Theo Hợp Kim

Hợp Kim Temper Giá (VND/m²) Giá theo kg (VND)
6061 T6 1.600.000 – 2.000.000 45.000 – 58.000
5052 H32 1.700.000 – 2.100.000 48.000 – 60.000
7075 T651 2.100.000 – 2.400.000 58.000 – 70.000
1050/1060 H14 1.400.000 – 1.700.000 38.000 – 48.000

*Giá trên áp dụng cho đơn lẻ, khổ chuẩn, chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Đơn số lượng lớn (>500 kg) được chiết khấu thêm 5-10%.*

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá

Số lượng đặt hàng là yếu tố quan trọng nhất. Đặt nguyên tấm khổ lớn (1500×3000mm) rẻ hơn cắt theo kích thước nhỏ từ 10–20% do giảm phế liệu và công cắt. 

Cắt theo yêu cầu — nếu cần cắt thẳng, cắt profile hay gia công thêm lỗ, giá cộng thêm từ 50.000–200.000 VND/tấm tùy độ phức tạp.

Thời điểm mua — giá nhôm thế giới biến động theo LME (London Metal Exchange). Quý 1 và quý 3 thường có giá ổn định hơn.

Giá nhôm tấm 15mm không cố định mà linh hoạt theo hợp kim, kích thước, số lượng và giá thị trường
Giá nhôm tấm 15mm không cố định mà linh hoạt theo hợp kim, kích thước, số lượng và giá thị trường

Ưu Điểm Của Nhôm Tấm 15mm So Với Thép Tấm Cùng Độ Dày

Nhôm tấm 15mm cạnh tranh trực tiếp với thép tấm 15mm trong nhiều ứng dụng kết cấu nhẹ và cơ khí chính xác. Dưới đây là so sánh thực tế:

Nhẹ Hơn Thép 2,5–3 Lần

Nhôm tấm 15mm nặng ~40,5 kg/m², trong khi thép tấm 15mm nặng ~118 kg/m². Với kết cấu máy CNC hoặc bàn định vị, dùng nhôm giúp giảm tải cho bộ phận truyền động, tiết kiệm điện và tăng tuổi thọ vòng bi, trục vít me.

Không Gỉ Sét Trong Điều Kiện Bình Thường

Nhôm tấm 15mm tự hình thành lớp oxide nhôm (Al₂O₃) mỏng bảo vệ bề mặt. Trong môi trường sản xuất thông thường (không có acid mạnh, kiềm mạnh), tấm nhôm không cần sơn phủ bảo vệ — tiết kiệm chi phí bảo trì so với thép tấm cần phun sơn định kỳ. 

Nhôm tấm 15 ly nhẹ hơn thép, không gỉ sét
Nhôm tấm 15 ly nhẹ hơn thép, không gỉ sét

Gia Công Dễ Hơn, Tốc Độ Cắt CNC Cao Hơn

Nhôm 6061-T6 dày 15mm có thể phay với tốc độ cắt 200–400 m/phút, cao hơn thép tấm 10–15 lần. Điều này rút ngắn thời gian gia công, giảm hao mòn dao và tiết kiệm chi phí sản xuất đáng kể cho ngành khuôn mẫu.

Dẫn Nhiệt Tốt — Lợi Thế Trong Khuôn Ép Nhựa

Hệ số dẫn nhiệt của nhôm 6061 là 167 W/m·K, cao gấp 4–5 lần thép. Trong khuôn ép nhựa, kênh làm mát hoạt động hiệu quả hơn khi đế khuôn là nhôm tấm 15mm — chu kỳ ép ngắn hơn, năng suất cao hơn. 

Nhôm tấm dày 15mm được ưa chuộng bởi khả năng dẫn nhiệt tốt và dễ gia công 
Nhôm tấm dày 15mm được ưa chuộng bởi khả năng dẫn nhiệt tốt và dễ gia công

Nhôm Tấm 15mm Ứng Dụng Trong Những Lĩnh Vực Nào?

Nhôm tấm 15mm đứng ở vùng độ dày lý tưởng — đủ cứng để chịu tải trung bình nhưng chưa quá nặng, dễ gia công, dễ vận chuyển. Dưới đây là các ứng dụng chính:

Ứng Dụng Trong Ngành Khuôn Mẫu & Nhựa

Nhôm tấm 15mm hợp kim 6061-T6 là vật liệu phổ biến để làm đế khuôn (mold base) cho khuôn ép nhựa prototype và khuôn sản lượng thấp đến trung bình. So với thép khuôn P20 hoặc H13, nhôm 6061 gia công nhanh hơn 5–7 lần, giảm chi phí sản xuất khuôn thử nghiệm đáng kể. Tấm 15mm thường dùng làm A-plate, B-plate hoặc stripper plate tùy thiết kế khuôn.

Ứng Dụng Trong Máy CNC và Tự Động Hóa

Khung máy CNC router, bàn định vị (fixture plate), tấm nền cụm chi tiết chuyển động — đây là ứng dụng cốt lõi của nhôm tấm 15mm trong ngành tự động hóa. Tấm nhôm T-slot (có rãnh chữ T) gia công từ tấm 15mm giúp kẹp giữ phôi linh hoạt, dễ điều chỉnh. Nhôm tấm 15mm ứng dụng trong máy CNC giúp giảm khối lượng phần chuyển động, tăng tốc độ và độ chính xác vị trí. 

Nhôm tấm 15mm ứng dụng làm bàn định vị, tấm nền trong sản xuất
Nhôm tấm 15mm ứng dụng làm bàn định vị, tấm nền trong sản xuất

Ứng Dụng Jig & Fixture Sản Xuất

Jig định vị hàn, jig kiểm tra đo lường, fixture lắp ráp — nhôm tấm 15mm 6061-T6 là lựa chọn chuẩn. Tấm nhôm không bị từ hóa (không nhiễm từ như thép), quan trọng khi làm việc gần thiết bị đo điện từ. Độ ổn định kích thước tốt sau gia công nhiệt luyện T6 giúp jig duy trì độ chính xác lâu dài.

Ứng Dụng Trong Xây Dựng và Công Trình Đặc Thù

Nhôm tấm 15mm còn xuất hiện trong bệ đỡ thiết bị điện (tủ điện, hệ thống solar), sàn boong tàu nhẹ và vách ngăn chịu lực thấp. Vật Liệu Tấm QCV tư vấn chọn hợp kim phù hợp cho từng môi trường — biển mặn dùng 5052 hoặc 5083, trong nhà dùng 6061. 

Nhôm tấm 5052 dày 15mm được gia công làm tủ điện 
Nhôm tấm 5052 dày 15mm được gia công làm tủ điện

Hướng Dẫn Chọn Nhôm Tấm 15mm Đúng Hợp Kim

Chọn sai hợp kim nhôm tấm 15mm dẫn đến khuôn nứt sớm, jig mất độ chính xác hoặc chi phí gia công tăng cao. Dưới đây là hướng dẫn thực tế:

Chọn Theo Ứng Dụng Gia Công

Nếu ứng dụng đòi hỏi gia công CNC chính xác (phay mặt phẳng, khoan lỗ chính xác, phay profile phức tạp): chọn 6061-T6. Hợp kim này cho bề mặt gia công nhẵn, không bị xước sần, dung sai giữ tốt. 

Nếu ứng dụng cần chịu tải va đập cao hoặc ứng suất cao kéo dài (khuôn dập, khuôn ép nhiệt độ cao): chọn 7075-T651. Chi phí cao hơn nhưng tuổi thọ khuôn dài hơn đáng kể.

Nếu ứng dụng ngoài trời hoặc môi trường ẩm, nước biển: chọn 5052-H32 hoặc 5083-H321.

Nhôm tấm 5052 không gỉ sét phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chịu ẩm, kháng nước và chịu nhiệt
Nhôm tấm 5052 không gỉ sét phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chịu ẩm, kháng nước và chịu nhiệt

Chọn Theo Ngân Sách Và Số Lượng

Với prototype, khuôn thử nghiệm, số lượng ít: nhôm 6061-T6 là tối ưu — giá hợp lý, gia công nhanh, dễ sửa chỉnh.

Với sản xuất hàng loạt, khuôn chạy dài hạn (>10.000 chu kỳ ép): cân nhắc nâng lên 7075 hoặc dùng thép khuôn P20 tùy sản lượng mục tiêu.

Nhận Biết Nhôm Tấm 15mm Chính Hãng

Tấm nhôm chính hãng đi kèm Mill Test Report (MTR) — chứng chỉ thành phần hóa học và cơ tính từ nhà máy sản xuất. Nhôm nhái hoặc hàng tái chế không rõ nguồn gốc thường thiếu giấy tờ này, thông số cơ tính thực tế thấp hơn công bố 15–30%, gây lỗi gia công và hỏng khuôn.

Vật Liệu Tấm QCV cung cấp MTR theo yêu cầu, cam kết chính hãng 100% — nói không với hàng giả, hàng không rõ nguồn gốc.

Vật Liệu Tấm QCV — Nhà Cung Cấp Nhôm Tấm 15mm Tại TP.HCM

Vật Liệu Tấm QCV chuyên cung cấp nhôm tấm công nghiệp các độ dày từ 1mm đến 100mm, trong đó nhôm tấm 15mm luôn có sẵn kho tại Bình Dương và TP.HCM.

Tại sao kỹ sư và nhà sản xuất chọn QCV:

  • Hàng chính hãng, có Mill Test Report theo yêu cầu
  • Cắt theo kích thước yêu cầu, không bán tấm tối thiểu cắt lãng phí
  • Báo giá trong ngày, giao hàng nhanh khu vực TP.HCM và Bình Dương
  • Tư vấn kỹ thuật miễn phí — chọn đúng hợp kim, đúng temper cho ứng dụng
  • Bảo hành: 12 tháng với lỗi vật liệu, hỗ trợ đổi trả nếu sai thông số

Liên hệ ngay hotline 0909.086.467 để được tư vấn miễn phí và báo giá nhôm tấm 15mm theo yêu cầu thực tế. 

Vật Liệu Tấm QCV sẵn kho số lượng lớn nhôm tấm, đa dạng độ dày, hỗ trợ cắt theo yêu cầu
Vật Liệu Tấm QCV sẵn kho số lượng lớn nhôm tấm, đa dạng độ dày, hỗ trợ cắt theo yêu cầu

Thông tin liên hệ:

  • Hotline / Zalo: 0909.086.467
  • Email: maichethongminh@gmail.com
  • Văn phòng: 1A Đào Trinh Nhất, Phường Linh Tây, Thủ Đức, TP.HCM
  • Kho hàng: 167/6 Vĩnh Phú 32, Thuận An, Bình Dương
  • Hỗ trợ 24/7 qua Zalo, Messenger, live chat

Câu Hỏi Thường Gặp Về Nhôm Tấm 15mm

Nhôm tấm 15mm giá bao nhiêu một mét vuông? 

Giá nhôm tấm 15mm dao động từ 1.600.000 đến 2.400.000 VND/m² tùy hợp kim. Hợp kim 6061-T6 phổ biến nhất có giá 1.600.000–2.000.000 VND/m². Giá tính theo kg khoảng 45.000–65.000 VND/kg. Liên hệ 0909.086.467 để nhận báo giá chính xác theo số lượng thực tế. 

Nhôm tấm 15mm dùng hợp kim nào tốt nhất cho khuôn nhựa?

Nhôm 6061-T6 là lựa chọn tốt nhất cho khuôn ép nhựa prototype và sản lượng thấp đến trung bình — gia công nhanh, dẫn nhiệt tốt, giá hợp lý. Nếu khuôn chạy sản lượng cao (>50.000 chu kỳ), nên cân nhắc 7075-T651 hoặc thép khuôn P20.

Nhôm tấm 15mm nặng bao nhiêu kg mỗi tấm?

Tấm nhôm 15mm khổ 1000×2000mm nặng khoảng 81 kg. Tấm khổ 1220×2440mm nặng khoảng 120 kg. Công thức tính: chiều dài (m) × chiều rộng (m) × 0,015 × 2700 = kg.

Tổng hợp những câu hỏi thường gặp khi mua nhôm tấm 15mm của khách hàng tại Vật Liệu Tấm QCV
Tổng hợp những câu hỏi thường gặp khi mua nhôm tấm 15mm của khách hàng tại Vật Liệu Tấm QCV

Nhôm tấm 15mm có hàn được không?

Nhôm 6061-T6 và 5052-H32 hàn được bằng phương pháp MIG/TIG với que hàn tương thích (4043 cho 6061, 5356 cho 5052). Lưu ý: sau hàn, vùng HAZ (heat-affected zone) bị giảm cơ tính khoảng 30–40%, cần tính đến trong thiết kế kết cấu. Nhôm 7075 khó hàn hơn, thường dùng ghép cơ khí (vít, tán) thay hàn.

Cắt nhôm tấm 15mm bằng máy gì?

Nhôm tấm 15mm cắt được bằng máy cưa đĩa kim loại (TCT blade), máy CNC router với dao phay nhôm, máy plasma và máy laser fiber công suất >3kW. Cắt cưa tay cho đường thẳng đơn giản là khả thi nhưng không chính xác bằng máy. Liên hệ QCV để được cắt theo kích thước yêu cầu sẵn từ kho.