Nhôm tấm 10mm đánh dấu ngưỡng chuyển tiếp từ “tấm dày” sang “kết cấu chịu lực thực sự”. Ở độ dày này, nhôm không chỉ làm vỏ bọc hay tấm che chắn — mà trở thành thành phần kết cấu trong máy móc, jig hạng nặng và khuôn mẫu công nghiệp. Bài viết cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật, bảng giá VND/m² cập nhật 2026, ứng dụng và hướng dẫn chọn loại nhôm tấm 10mm phù hợp từng nhu cầu.
Hotline: 0909.086.467
Địa chỉ: 1A Đào Trinh Nhất, Phường Linh Tây, Quận Thủ Đức, TP.HCM.
Đối tác đáng tin cậy về VẬT LIỆU TẤM tại Việt Nam
Nhôm Tấm 10mm Là Gì? Tổng Quan Và Phân Loại
Nhôm tấm 10mm là tấm nhôm cán phẳng với độ dày danh nghĩa 10 mm, sai số ± 0,25 mm theo EN 485-4. Trong hệ thống phân loại vật liệu công nghiệp, tấm từ 6–15mm thuộc nhóm “thick plate” — dùng cho kết cấu, gia công cơ khí và khuôn mẫu, khác với thin sheet (< 3mm) chủ yếu dùng cho tạo hình.
Nhôm tấm dày 10mm phổ biến trên thị trường Việt Nam theo ba nhóm hợp kim chính, mỗi nhóm có đặc tính và vùng ứng dụng riêng.
Nhôm 6061-T6 Dày 10mm — Tiêu Chuẩn Vàng Cho Gia Công CNC
Nhôm 6061-T6 ở 10mm là hợp kim kỹ thuật được ưa chuộng nhất trong xưởng cơ khí chính xác. Quá trình xử lý nhiệt T6 (solution treatment + artificial aging) đẩy giới hạn kéo lên 310 MPa và độ cứng Brinell 95 HB. Bề mặt cắt CNC mịn, ba via ít, không dính dao — lý tưởng cho mold base, jig assembly và fixture plate hạng nặng.

Nhôm 5052-H32 Dày 10mm — Chịu Ăn Mòn Cho Môi Trường Khắc Nghiệt
Nhôm 5052-H32 thêm 2,5% Mg vào thành phần, tạo ra lớp oxit bền vững trong môi trường nước biển, hóa chất nhẹ và độ ẩm cao. Giới hạn kéo 228 MPa thấp hơn 6061 nhưng độ dẻo tốt hơn (giãn dài 12–18%). Đây là lựa chọn ưu tiên cho thùng chứa chất lỏng, sàn tàu, cấu kiện công trình ngoài trời.
Nhôm 7075-T6 Dày 10mm — Cơ Tính Tối Cao Cho Hàng Không
Nhôm 7075-T6 đạt giới hạn kéo 572 MPa — gần bằng thép carbon trung bình nhưng chỉ bằng 1/3 trọng lượng. Hợp kim Zn-Mg-Cu này dùng trong kết cấu máy bay, vũ khí và thiết bị thể thao cao cấp. Giá thường cao hơn 6061 khoảng 50–80%, phù hợp với ứng dụng đòi hỏi tỷ lệ độ bền/khối lượng tối đa.

Thông Số Kỹ Thuật Nhôm Tấm 10mm Chi Tiết
Bảng so sánh thông số kỹ thuật ba hợp kim phổ biến ở độ dày 10mm:
| Thông số | 6061-T6 | 5052-H32 | 7075-T6 |
| Độ dày danh nghĩa | 10 mm | 10 mm | 10 mm |
| Dung sai | ± 0,25 mm | ± 0,25 mm | ± 0,25 mm |
| Khối lượng riêng | 2,70 g/cm³ | 2,68 g/cm³ | 2,81 g/cm³ |
| Khối lượng/m² | ~27,0 kg | ~26,8 kg | ~28,1 kg |
| Giới hạn kéo Rm | 310 MPa | 228 MPa | 572 MPa |
| Giới hạn chảy Rp0,2 | 276 MPa | 193 MPa | 503 MPa |
| Độ cứng Brinell | 95 HB | 60 HB | 150 HB |
| Độ giãn dài | 12% | 12% | 11% |
| Mô đun đàn hồi | 68,9 GPa | 70,3 GPa | 71,7 GPa |
| Dẫn nhiệt | 167 W/m·K | 138 W/m·K | 130 W/m·K |
| Hàn MIG | Tốt | Xuất sắc | Khó |
| Gia công CNC | Xuất sắc | Tốt | Khó hơn |
Đặc biệt quan trọng cho bản nhom tam 10mm: Với môđun đàn hồi 68,9 GPa và độ dày 10mm, độ võng cho phép của tấm 6061-T6 kê hai đầu dài 500mm chịu tải tập trung 500 N ở giữa chỉ ~0,08mm — hoàn toàn đủ cho mặt phẳng chuẩn jig và fixture.
Bảng Giá Nhôm Tấm 10mm Cập Nhật Tháng 4/2026
Giá nhôm tấm dày 10mm biến động theo giá nhôm LME và tỷ giá USD/VND. Bảng sau áp dụng tại TP.HCM và Bình Dương:
Bảng Giá Theo Hợp Kim — Đơn Hàng Lẻ
| Loại nhôm tấm 10mm | Kích thước | Giá VND/m² | Ghi chú |
| Nhôm 1100 / 3003 (thương mại) | 1000×2000 mm | 1,050,000 – 1,200,000 | Phổ thông |
| Nhôm 5052-H32 | 1000×2000 mm | 1,200,000 – 1,400,000 | Chống ăn mòn |
| Nhôm 6061-T6 | 1000×2000 mm | 1,350,000 – 1,650,000 | Kỹ thuật cao |
| Nhôm 6061-T651 (kéo giãn) | 1000×2000 mm | 1,450,000 – 1,750,000 | Ứng suất dư thấp |
| Nhôm 7075-T6 | 1000×2000 mm | 2,000,000 – 2,800,000 | Hàng không |
| Nhôm tread plate 5052 | 1000×2000 mm | 1,350,000 – 1,550,000 | Chống trơn |
*Giá tham khảo tháng 4/2026. Biến động theo LME. Liên hệ 0909.086.467 để nhận báo giá thực tế hôm nay.*
Bảng Giá Theo Khối Lượng Đơn Hàng (Nhôm 6061-T6 10mm)
| Khối lượng | Giá VND/kg | Tương đương VND/m² |
| Dưới 50 kg (đơn lẻ) | ~520,000 – 600,000 | 1,400,000 – 1,620,000 |
| 50–200 kg | ~490,000 – 560,000 | 1,320,000 – 1,510,000 |
| 200–500 kg | ~460,000 – 530,000 | 1,240,000 – 1,430,000 |
| Trên 500 kg | Thỏa thuận | Thỏa thuận |
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Nhôm Tấm Dày 10mm
- Chứng chỉ và truy xuất nguồn gốc tăng giá 5–10%: nhôm kèm Mill Test Certificate (MTC), đạt AMS 2770 hoặc tiêu chuẩn hàng không thì giá cao hơn nhôm không chứng chỉ.
- Bề mặt hoàn thiện ảnh hưởng lớn: mill finish là rẻ nhất, anodized (anốt hóa 15–25 µm) tăng thêm 10–20%, hard anodized (anốt cứng 25–50 µm) tăng 30–50%.
- Tình trạng xử lý nhiệt tạo chênh lệch trong cùng hợp kim: 6061-T6 (xử lý đầy đủ) đắt hơn 6061-O (ủ mềm) khoảng 15–25% do chi phí nhiệt luyện.
Ưu Điểm Nhôm Tấm 10mm So Với Thép Và Vật Liệu Khác
Nhôm tấm 10mm cạnh tranh với thép tấm 5–6mm (có độ cứng uốn tương đương) trong nhiều ứng dụng kết cấu.
Nhẹ Hơn Thép 65% — Ưu Thế Không Thể Bỏ Qua
Nhôm tấm 10mm nặng 27,0 kg/m². Thép tấm dày 3,8mm có moment quán tính uốn tương đương nhưng nặng 29,8 kg/m². Với kết cấu lớn như sàn nhà máy hay tấm nền máy CNC, mỗi m² tiết kiệm được gần 3 kg — tích lũy thành hàng trăm kg trên toàn kết cấu.
Không Gỉ — Chi Phí Bảo Dưỡng Gần Bằng Không
Nhôm tấm 10mm không cần sơn chống gỉ định kỳ. Lớp oxit Al₂O₃ tự tái tạo khi bị xước. Trong 10 năm vận hành, chi phí bảo dưỡng bề mặt của nhôm gần như bằng 0 so với thép cần sơn lại mỗi 3–5 năm.

Dẫn Điện Và Dẫn Nhiệt Tốt — Ứng Dụng Điện Tử Công Nghiệp
Nhôm 6061 dẫn điện 43% IACS (International Annealed Copper Standard) — đủ dùng làm thanh dẫn điện, bus bar trong tủ điện áp thấp. Dẫn nhiệt 167 W/m·K cho phép dùng làm tấm tản nhiệt lớn trong hệ thống điện tử công suất.
Gia Công Nhanh — Tốc Độ Phay Cao Hơn Thép 3–5 Lần
Tốc độ cắt khuyến nghị cho nhôm 6061 khi phay: 400–900 m/phút. Thép 1018 chỉ đạt 90–200 m/phút. Xưởng CNC gia công nhôm tấm 10mm nhanh hơn thép đáng kể — rút ngắn thời gian giao hàng, giảm chi phí máy giờ.
Nhôm Tấm 10mm Dùng Trong Những Ứng Dụng Nào?
Jig Và Fixture Hạng Nặng Trong Nhà Máy CNC
Nhôm tấm 6061-T6 dày 10mm là vật liệu tiêu chuẩn cho tooling plate — tấm nền định vị chi tiết trong gia công hàng loạt. Độ phẳng ≤ 0,5mm/m và cơ tính ổn định đảm bảo jig không biến dạng sau hàng nghìn lần kẹp. Nhiều xưởng CNC tại TP.HCM và Bình Dương dùng nhôm 6061 10mm thay thế cast iron fixture plate để giảm 60% trọng lượng.

Mold Base Khuôn Nhựa Prototype
Nhôm tấm 10mm làm mold base cho khuôn prototype nhựa ép (injection molding áp lực 500–800 bar). Thời gian gia công ngắn hơn thép P20 tới 70%, chi phí vật liệu thấp hơn 50–60% — phù hợp với giai đoạn thử nghiệm trước khi đầu tư khuôn thép chính thức.
Tấm Nền Máy CNC Và Kết Cấu Máy Móc
Tấm nền (bed plate, base plate) của máy CNC cỡ nhỏ và trung thường dùng nhôm 6061-T651 (T6 kéo giãn — ứng suất dư thấp hơn T6 thông thường). Độ phẳng cao và không bị cong vênh khi gia công sâu — đây là đặc tính quan trọng cho chuẩn máy.
Sàn Kỹ Thuật, Cầu Thang Công Nghiệp
Nhôm tấm 5052 dày 10mm dạng tread plate (hoa văn phẳng nổi chống trơn) dùng cho sàn kỹ thuật nhà máy, cầu thang tiếp cận máy, sàn xe nâng. Tải trọng phân bổ đều 1,5–2,0 tấn/m² với nhịp kê 500mm — đủ cho hầu hết ứng dụng công nghiệp nhẹ và vừa.

Thùng Chứa Hóa Chất Và Chất Lỏng
Nhôm 5052-H32 dày 10mm được hàn MIG tạo thùng chứa acid loãng, nước muối, dung dịch tẩy rửa trung tính. Không phản ứng với phần lớn chất lỏng công nghiệp (trừ kiềm mạnh và HCl đặc) — thay thế thép không gỉ 304 trong nhiều ứng dụng với chi phí thấp hơn 20–30%.
Kết Cấu Phương Tiện Vận Tải
Nhôm tấm 10mm (5052 hoặc 6061) làm khung sàn xe tải hạng trung, vách ngăn thùng hàng, tấm ốp cửa xe buýt. Tiết kiệm 600–800 kg trọng lượng xe so với kết cấu thép tương đương — tăng tải trọng hàng hóa và giảm tiêu thụ nhiên liệu.
Hướng Dẫn Chọn Mua Nhôm Tấm 10mm Đúng Cách
Xác Định Hợp Kim Trước Khi Đặt Hàng
Không phải mọi “nhôm tấm 10mm” đều như nhau. Chênh lệch cơ tính giữa 1100 và 6061 là 148% về giới hạn kéo — dùng sai hợp kim có thể dẫn đến kết cấu không đủ độ cứng hoặc lãng phí ngân sách.
Quy tắc nhanh:
- Gia công CNC / jig / mold → 6061-T6
- Môi trường ăn mòn / ngoài trời / biển → 5052-H32
- Cần uốn tạo hình / hàn nhiều → 5052-H32 hoặc 1100
- Yêu cầu cơ tính tối cao → 7075-T6
- Tiết kiệm chi phí, không yêu cầu kỹ thuật cao → 1100 / 3003
Kiểm Tra Chứng Chỉ Vật Liệu
Khi mua nhôm tấm 10mm cho kết cấu chịu lực, yêu cầu nhà cung cấp cấp Mill Test Certificate (MTC) kèm hóa đơn. MTC ghi rõ: mác hợp kim, số lô, thành phần hóa học thực tế, kết quả thử cơ tính. Đây là cơ sở để kiểm tra khi xảy ra tranh chấp chất lượng.
Tính Toán Số Lượng Trước Khi Đặt Hàng
Nhôm tấm 10mm khó tìm nguồn bổ sung nhanh nếu thiếu hàng giữa chừng. Nên dự phòng thêm 10–15% so với tính toán để bù hao hụt cắt.
Bán Nhôm Tấm 6061 Dày 10mm Tại TP.HCM — Vật Liệu Tấm QCV
Vật Liệu Tấm QCV cung cấp nhôm tấm dày 10mm với đầy đủ chứng chỉ xuất xứ tại TP.HCM và Bình Dương. Kho hàng tại Thuận An — Bình Dương nằm trong khu vực tập trung nhà máy công nghiệp, giao hàng nhanh cho các xưởng CNC, nhà máy ép nhựa và cơ sở sản xuất.
Cam kết từ QCV khi mua nhôm tấm 10mm:
- Hàng đúng mác: kèm Mill Test Certificate cho mọi lô nhôm kỹ thuật (6061, 5052, 7075)
- Cắt theo kích thước bản vẽ: tiết kiệm phế liệu xưởng
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí: hỗ trợ chọn hợp kim, xử lý bề mặt, tính toán khối lượng
- Giao hàng nội thành HCM và Bình Dương trong ngày
Liên hệ ngay hotline 0909.086.467 để được tư vấn chọn nhôm tấm 10mm và nhận báo giá cập nhật nhất.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Nhôm Tấm 10mm
Nhôm tấm 10mm nặng bao nhiêu?
Nhôm tấm 10mm nặng khoảng 27,0 kg/m² (nhôm 6061 tỷ trọng 2,70 g/cm³). Tấm 1000×2000mm nặng khoảng 54 kg.
Giá nhôm tấm 10mm tháng 4/2026 bao nhiêu?
Giá dao động 1,050,000 – 1,650,000 VND/m² tùy hợp kim: nhôm thương mại 1100 từ ~1,050,000, nhôm 5052 từ ~1,200,000, nhôm 6061-T6 từ ~1,350,000 VND/m². Gọi 0909.086.467 để nhận báo giá hôm nay.
Nhôm tấm 6061 hay 5052 dùng cho jig CNC 10mm?
6061-T6 là lựa chọn chuẩn cho jig & fixture: độ cứng HB 95, gia công CNC nhanh, bề mặt cắt mịn. Dùng 5052 khi jig cần uốn hoặc làm việc trong môi trường ăn mòn.
Có thể hàn nhôm tấm 10mm không?
Có. 5052-H32 hàn MIG rất tốt với que 5356. 6061-T6 hàn được với que 4043 nhưng vùng HAZ bị mềm đi sau khi hàn — cần tính toán đến điều này trong thiết kế kết cấu.
Nhôm tấm 10mm chịu tải được bao nhiêu?
Phụ thuộc nhịp kê và hợp kim. 6061-T6 tấm 10mm, nhịp 500mm, kê hai đầu chịu tải phân bố đều 5 kN/m² mà độ võng chỉ ~0,3mm — đủ cho sàn kỹ thuật và nền máy hạng trung.
Liên Hệ Vật Liệu Tấm QCV
Hotline: 0909.086.467
Email: maichethongminh@gmail.com
Văn phòng: 1A Đào Trinh Nhất, Phường Linh Tây, Thủ Đức, TP.HCM
Kho: 167/6 Vĩnh Phú 32, Thuận An, Bình Dương
Hỗ trợ 24/7: Zalo, Messenger, live chat
Gọi 0909.086.467 — tư vấn miễn phí, báo giá trong 30 phút.
