Nhôm tấm 1.5mm là loại tấm mỏng được dùng phổ biến trong trang trí nội thất, biển hiệu quảng cáo và bao gói thiết bị nhẹ. Độ dày 1.5mm mang lại sự cân bằng giữa trọng lượng tối thiểu và độ cứng vừa đủ cho các ứng dụng không chịu tải nặng. Bài viết này cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật, bảng giá VND theo hợp kim, ứng dụng thực tế và hướng dẫn chọn mua đúng cách.
Hotline: 0909.086.467
Địa chỉ: 1A Đào Trinh Nhất, Phường Linh Tây, Quận Thủ Đức, TP.HCM.
Đối tác đáng tin cậy về VẬT LIỆU TẤM tại Việt Nam
Nhôm Tấm 1.5mm Là Gì? Phân Loại Theo Hợp Kim
Nhôm tấm 1.5mm là sản phẩm cán phẳng từ hợp kim nhôm, có độ dày danh nghĩa 1.5mm với dung sai thông thường ±0.10mm theo tiêu chuẩn ASTM B209 hoặc JIS H4000. Tấm được cắt từ cuộn nhôm (coil) hoặc tấm lớn (sheet) theo kích thước tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu.
Nhôm tấm 1.5mm không phải là một loại vật liệu duy nhất — ký hiệu hợp kim xác định toàn bộ đặc tính cơ lý và phạm vi ứng dụng. Có 3 dòng hợp kim phổ biến nhất trên thị trường Việt Nam:
Nhôm Tấm 1.5mm Hợp Kim 1050 / 1060 (Nhôm Thuần)
Nhôm 1050 và 1060 chứa hàm lượng nhôm nguyên chất trên 99%, gần như không có hợp kim phụ. Đây là loại mềm nhất, dễ uốn nhất và có giá thấp nhất trong nhóm nhôm tấm 1.5mm.
Đặc điểm kỹ thuật của nhôm 1050/1060 dày 1.5mm:
- Độ bền kéo (tensile strength): 75–105 MPa
- Giới hạn chảy (yield strength): 25–55 MPa
- Độ giãn dài: 15–25%
- Trọng lượng: ~4.05 kg/m²
- Độ dẫn điện: Cao (tốt cho ứng dụng điện)
- Khả năng hàn: Tốt
- Bề mặt: Sáng bóng tự nhiên hoặc anodized
Nhôm 1050/1060 dày 1.5mm phù hợp nhất cho: trần nhôm trang trí, biển hiệu nhẹ, khung đèn chiếu sáng, ốp tường nội thất, bao gói bảo vệ thiết bị.

Nhôm Tấm 1.5mm Hợp Kim 3003
Nhôm 3003 được bổ sung khoảng 1.2% Mangan (Mn), tăng độ cứng và khả năng chống ăn mòn so với nhóm 1xxx. Đây là hợp kim phổ biến thứ hai cho tấm 1.5mm tại Việt Nam.
Đặc điểm kỹ thuật nhôm 3003 dày 1.5mm:
- Độ bền kéo: 130–160 MPa
- Giới hạn chảy: 110–145 MPa
- Độ giãn dài: 8–18%
- Trọng lượng: ~4.1 kg/m²
- Chống ăn mòn: Tốt hơn 1050, phù hợp môi trường ẩm
- Khả năng hàn: Tốt
- Thường dùng: Vách ngăn phòng sạch, mái che carport nhẹ, tấm ốp nội thất công nghiệp
Nhôm Tấm 1.5mm Hợp Kim 5052
Nhôm 5052 chứa 2.2–2.8% Magiê (Mg), cho độ bền cao nhất trong nhóm tấm 1.5mm và khả năng chịu môi trường biển xuất sắc. Đây là lựa chọn cho các công trình ven biển hoặc yêu cầu độ bền cơ học cao hơn.
Đặc điểm kỹ thuật nhôm 5052 dày 1.5mm:
- Độ bền kéo: 195–230 MPa
- Giới hạn chảy: 90–130 MPa
- Độ giãn dài: 12–18%
- Trọng lượng: ~4.1 kg/m²
- Chống ăn mòn: Xuất sắc, kể cả nước biển
- Khả năng hàn: Tốt
- Thường dùng: Vỏ thiết bị ngoài trời, tàu thuyền, công trình ven biển

Thông Số Kỹ Thuật Nhôm Tấm 1.5mm — Bảng Tổng Hợp
Nhôm tấm 1.5mm có các thông số chung bất kể hợp kim cần nắm khi thiết kế và thi công:
| Thông số | Giá trị |
| Độ dày danh nghĩa | 1.5mm |
| Dung sai độ dày | ±0.08–0.12mm |
| Kích thước tấm tiêu chuẩn | 1000×2000mm, 1220×2440mm, 1500×3000mm |
| Trọng lượng (1050) | ~4.05 kg/m² |
| Trọng lượng (3003/5052) | ~4.1 kg/m² |
| Nhiệt độ làm việc | -50°C đến +150°C |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 23.6 × 10⁻⁶ /°C |
| Độ dẫn nhiệt | 130–220 W/(m·K) |
| Bề mặt có sẵn | Mill finish, anodized (tự nhiên/màu), PE/PVDF coat |
| Tiêu chuẩn phổ biến | ASTM B209, JIS H4000, EN 485 |
Lưu ý về kích thước: Nhôm tấm 1.5mm có thể cắt theo yêu cầu từ tấm lớn. Đặt hàng cắt lẻ thường có phụ phí cắt 10,000–30,000 VND/lần cắt tùy nhà cung cấp.
Bảng Giá Nhôm Tấm 1.5mm Cập Nhật 2026
Giá nhôm tấm 1.5mm tại Việt Nam dao động trong khoảng 150,000–250,000 VND/m² tùy hợp kim, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Bảng dưới đây là giá tham khảo tại thị trường TP.HCM:
| Hợp kim | Bề mặt | Giá (VND/m²) | Ghi chú |
| 1050 H14 | Mill finish | 150,000–175,000 | Rẻ nhất, phổ thông |
| 1060 H24 | Mill finish | 155,000–180,000 | Tương đương 1050 |
| 3003 H14 | Mill finish | 175,000–210,000 | Cứng hơn, bền hơn |
| 3003 H14 | Anodized tự nhiên | 220,000–270,000 | Thẩm mỹ cao hơn |
| 5052 H32 | Mill finish | 210,000–250,000 | Bền nhất trong nhóm |
| 5052 H32 | Anodized | 260,000–320,000 | Công trình ven biển |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá nhôm tấm 1.5mm:
Giá nhôm trên thị trường thế giới (LME — London Metal Exchange) biến động hàng ngày và ảnh hưởng trực tiếp đến giá nhôm tấm tại Việt Nam. Ngoài ra, các yếu tố sau cũng tác động:
- Xuất xứ: Nhôm Trung Quốc thường rẻ hơn 10–20% so với nhôm Nhật, Hàn Quốc, Mỹ nhưng cần kiểm tra chứng chỉ chất lượng
- Số lượng: Đặt từ 50m² trở lên thường được giảm 5–10% so với mua lẻ
- Kích thước: Tấm tiêu chuẩn rẻ hơn tấm cắt lẻ
- Bề mặt xử lý: Mill finish < Anodized < PE coat < PVDF coat
Giá tham khảo theo tấm tiêu chuẩn 1220×2440mm (xấp xỉ 3m²):
| Hợp kim | Giá/tấm (VND) |
| 1050 H14 mill finish | 450,000–525,000 |
| 3003 H14 mill finish | 525,000–630,000 |
| 5052 H32 mill finish | 630,000–750,000 |
*Giá trên mang tính tham khảo, cập nhật tháng 4/2026. Liên hệ 0909.086.467 để nhận báo giá chính xác theo số lượng thực tế.*
Ưu Điểm Của Nhôm Tấm 1.5mm So Với Vật Liệu Thay Thế
Nhôm tấm 1.5mm cạnh tranh trực tiếp với tôn kẽm mỏng, tấm inox mỏng và tấm nhựa cứng trong phân khúc vật liệu ốp lát, trang trí và bao gói. Dưới đây là so sánh thực tế:
Nhẹ Hơn Thép và Inox Cùng Độ Dày
Nhôm tấm 1.5mm có mật độ ~2.7 g/cm³, trong khi thép và inox có mật độ ~7.8 g/cm³. Điều này có nghĩa nhôm 1.5mm chỉ nặng ~4.1 kg/m², nhẹ hơn thép cùng độ dày gần 3 lần. Ứng dụng trực tiếp: giảm tải trọng lên khung đỡ, tiết kiệm chi phí kết cấu phụ, dễ vận chuyển và lắp đặt.
Chống Ăn Mòn Tự Nhiên — Không Cần Sơn Bảo Vệ
Nhôm tấm 1.5mm hình thành lớp oxy hóa Al₂O₃ tự nhiên trên bề mặt khi tiếp xúc không khí. Lớp này mỏng (2–10 nm) nhưng cứng và bám dính tốt, bảo vệ nhôm không bị ăn mòn tiếp. Khác với tôn kẽm cần sơn phủ định kỳ, nhôm tấm 1.5mm có thể để mộc mà vẫn giữ bề mặt tốt trong nhiều năm ở điều kiện thông thường.

Dễ Gia Công — Cắt, Uốn, Đột Lỗ, Hàn
Nhôm tấm 1.5mm với hợp kim 1050 hoặc 3003 có thể:
- Cắt bằng máy cắt thẳng thông thường (guillotine shear)
- Uốn góc bằng máy uốn (press brake) mà không cần gia nhiệt
- Đột lỗ bằng máy đột CNC hoặc khoan tay
- Hàn MIG/TIG với dây hàn 4043 hoặc 5356
Đặc tính gia công dễ dàng này là lý do nhôm tấm 1.5mm được ưa dùng trong gia công cơ khí nhẹ và trang trí nội thất.
Thẩm Mỹ — Nhiều Lựa Chọn Bề Mặt
Nhôm tấm 1.5mm có sẵn các lựa chọn bề mặt đa dạng:
- Mill finish: Sáng bóng tự nhiên, giá thấp nhất
- Anodized (anod hóa): Màu tự nhiên (bạc) hoặc màu (vàng, đen, bronze) — bền màu 15–20 năm
- PE/PVDF coat: Sơn tĩnh điện hoặc phủ màng — dùng cho tấm composite ACP
- Hairline / brushed: Bề mặt kéo dài mờ, thẩm mỹ hiện đại
Nhôm Tấm 1.5mm Ứng Dụng Trong Những Công Trình Nào?
Công Trình Nội Thất và Trang Trí
Nhôm tấm 1.5mm là vật liệu được lựa chọn cho các ứng dụng nội thất nhẹ nơi trọng lượng và thẩm mỹ được ưu tiên hơn độ cứng:
- Trần nhôm phẳng: Khổ 600×600mm hoặc 300×1200mm, lắp vào hệ khung T-bar. Nhôm 1.5mm đủ cứng để chịu trọng lượng bản thân và giữ phẳng trong điều kiện bình thường.
- Ốp tường trang trí: Dán trực tiếp hoặc bắt vít. Bề mặt anodized hoặc brushed tạo hiệu ứng thẩm mỹ cao cấp.
- Vách ngăn nội thất: Kết hợp với khung nhôm định hình tạo vách ngăn văn phòng, phòng sạch nhẹ.
- Mặt tủ bếp, tủ kệ: Ốp ngoài bằng nhôm 1.5mm bảo vệ và tăng thẩm mỹ cho đồ nội thất.
Biển Hiệu và Quảng Cáo
Nhôm tấm 1.5mm là tiêu chuẩn ngành quảng cáo cho biển hiệu phẳng (flat sign) và hộp đèn (light box frame):
- Biển hiệu alu phẳng: In UV trực tiếp lên tấm nhôm 1.5mm, dùng cho biển hướng dẫn, biển tên, menu board ngoài trời.
- Mặt hộp đèn: Nhôm 1.5mm làm khung và mặt hộp đèn — nhẹ, dễ cắt chính xác bằng CNC router.
- Backdrop sự kiện: Tấm nhôm 1.5mm làm khung cứng cho backdrop quảng cáo sự kiện.
- Biển chỉ đường nội bộ (wayfinding): Anodized màu phân vùng khu vực trong nhà máy, kho hàng.

Công Nghiệp và Bao Gói Thiết Bị
Nhôm tấm 1.5mm được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp để làm vỏ bảo vệ thiết bị nhẹ:
- Vỏ tủ điện nhỏ: Nhôm 1.5mm đủ cứng cho tủ điện công suất nhỏ, dễ đột lỗ và cắt cửa.
- Nắp che máy móc: Bảo vệ các bộ phận không chịu lực của máy công nghiệp.
- Khay đựng, giá đỡ nhẹ: Ứng dụng trong phòng sạch (clean room) nơi vật liệu phải không gỉ.
- Khuôn dưỡng cơ khí: Nhôm 1.5mm dễ cắt chính xác, dùng làm dưỡng kiểm tra kích thước trong sản xuất.
Nông Nghiệp và Nhà Kính
Nhôm tấm 1.5mm xuất hiện trong cấu trúc nhà kính dưới dạng tấm ốp góc, thanh chặn và đai ốp nối tấm polycarbonate:
- Đai ốp kết nối: Nhôm 1.5mm cắt dải làm đai kẹp nối các tấm polycarbonate tại mái nhà kính.
- Tấm chặn gió ở nền: Ốp phần chân nhà kính (từ nền đến độ cao ~0.5m) chống gió và ẩm.
- Biển hiệu phân khu trong trang trại: Nhẹ, chịu thời tiết tốt, không gỉ.
Hướng Dẫn Chọn Nhôm Tấm 1.5mm Phù Hợp Với Công Trình
Chọn Theo Hợp Kim và Môi Trường Lắp Đặt
Hợp kim quyết định tuổi thọ và tính phù hợp của nhôm tấm 1.5mm trong điều kiện cụ thể:
| Điều kiện | Hợp kim khuyến nghị | Lý do |
| Trong nhà, khô ráo | 1050 hoặc 1060 | Đủ dùng, giá tốt |
| Ngoài trời, thành phố | 3003 H14 | Chống ăn mòn tốt hơn |
| Ven biển, độ ẩm cao | 5052 H32 | Chịu muối tốt nhất |
| Môi trường hóa chất nhẹ | 5052 H32 | Kháng hóa chất tốt |
| Yêu cầu hàn | 3003 hoặc 5052 | Dễ hàn, ít nứt |

Chọn Theo Ngân Sách
Nhôm tấm 1.5mm có biên độ giá tương đối rộng tùy hợp kim và bề mặt:
- Ngân sách thấp (150,000–175,000 VND/m²): Chọn 1050 H14 mill finish — phù hợp nội thất kín, không tiếp xúc thời tiết
- Ngân sách trung bình (175,000–220,000 VND/m²): Chọn 3003 H14 mill finish — cân bằng giữa chi phí và độ bền
- Ngân sách cao (220,000–320,000 VND/m²): Chọn 3003/5052 anodized — thẩm mỹ cao, bền màu lâu dài
Dấu Hiệu Nhận Biết Nhôm Tấm 1.5mm Chất Lượng Kém
Trên thị trường tồn tại nhôm tấm kém chất lượng, đặc biệt là hàng không rõ nguồn gốc. Các dấu hiệu cần lưu ý:
- Độ dày không đều: Dùng thước cặp đo nhiều điểm — sai số quá ±0.15mm là bất thường
- Bề mặt có vệt cán, bong tróc, vết ố: Dấu hiệu của cuộn nhôm tái chế chất lượng thấp
- Không có chứng chỉ xuất xứ (mill certificate): Nhôm chính hãng luôn có tài liệu kèm theo
- Màu anodized không đều: Lớp anod mỏng quá sẽ phai màu trong 1–2 năm thay vì 15–20 năm
- Giá quá thấp so với thị trường: Nhôm 1.5mm dưới 120,000 VND/m² thường là hàng tái sinh hoặc sai thông số
Vật Liệu Tấm QCV — Nhà Cung Cấp Nhôm Tấm Chính Hãng
Vật Liệu Tấm QCV chuyên cung cấp nhôm tấm các loại độ dày từ 0.5mm đến 10mm, trong đó nhôm tấm 1.5mm là một trong những sản phẩm được hỏi nhiều nhất. Cam kết của QCV:
- Hàng chính hãng có chứng chỉ: Toàn bộ nhôm tấm đều có mill certificate, rõ hợp kim và xuất xứ
- Không bán hàng giả, hàng tái sinh không rõ nguồn gốc: Đây là nguyên tắc hoạt động từ ngày thành lập (2020)
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí: Đội ngũ 10+ năm kinh nghiệm tư vấn chọn hợp kim, độ dày và bề mặt phù hợp công trình
- Giao hàng toàn quốc: Nhận hàng sau khi đặt cọc, đóng gói bảo vệ bề mặt
- Cắt theo yêu cầu: Cắt tấm theo kích thước đặt hàng, tối thiểu hóa phế liệu
Liên hệ ngay hotline 0909.086.467 để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá nhôm tấm 1.5mm theo số lượng thực tế của bạn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Nhôm Tấm 1.5mm
Nhôm tấm 1.5mm giá bao nhiêu một mét vuông?
Nhôm tấm 1.5mm có giá từ 150,000 đến 250,000 VND/m² tùy hợp kim và bề mặt. Hợp kim 1050 mill finish rẻ nhất (~150,000–175,000 VND/m²), hợp kim 5052 anodized đắt nhất (~260,000–320,000 VND/m²). Giá có thể thay đổi theo biến động giá nhôm thế giới và số lượng đặt hàng.
Nhôm tấm 1.5mm và 2mm khác nhau như thế nào?
Nhôm tấm 1.5mm mỏng hơn, nhẹ hơn (~4.1 kg/m² so với ~5.4 kg/m²) và giá rẻ hơn 20–30% so với tấm 2mm cùng hợp kim. Tuy nhiên 1.5mm kém cứng hơn và không phù hợp cho các ứng dụng chịu lực, va đập. Nếu tấm cần độ cứng cao hơn hoặc khoảng cách điểm tựa lớn hơn 600mm, nên nâng lên 2mm.
Nhôm tấm 1.5mm có chịu được ngoài trời không?
Có, nhưng cần chọn đúng hợp kim. Hợp kim 1050 chỉ phù hợp nội thất hoặc ngoài trời khu vực không có muối. Hợp kim 3003 phù hợp ngoài trời thành thị. Hợp kim 5052 phù hợp ngoài trời ven biển hoặc môi trường ăn mòn cao. Bề mặt anodized hoặc PE coat tăng thêm khả năng chống chịu thời tiết.
Nhôm tấm 1.5mm có cắt được bằng dao cắt thường không?
Nhôm tấm 1.5mm có thể cắt bằng máy cắt guillotine thẳng (lưỡi thép), máy cắt đĩa cầm tay (với lưỡi chuyên dụng cho nhôm) hoặc cưa sắt. Không cắt bằng đá cắt thép thông thường vì sẽ làm bẩn bề mặt nhôm. CNC router hoặc máy cắt laser cho độ chính xác cao nhất khi cần cắt hình dạng phức tạp.
Nhôm tấm 1.5mm mua tối thiểu bao nhiêu?
Tùy nhà cung cấp. Một số nơi bán lẻ từ 1 tấm (~3m²), một số yêu cầu tối thiểu 10m² hoặc 50kg. Tại Vật Liệu Tấm QCV, bạn có thể liên hệ 0909.086.467 để hỏi về số lượng tối thiểu và giá cắt lẻ theo yêu cầu.
Thông Tin Liên Hệ
Vật Liệu Tấm QCV — Chuyên Gia Vật Liệu Tấm
- Hotline: 0909.086.467
- Email: maichethongminh@gmail.com
- Văn phòng: 1A Đào Trinh Nhất, Phường Linh Tây, Thủ Đức, TP.HCM
- Kho hàng: 167/6 Vĩnh Phú 32, Thuận An, Bình Dương
- Hỗ trợ: 24/7 qua Zalo, Messenger, live chat
Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá nhôm tấm 1.5mm tốt nhất thị trường TP.HCM.
