Giá nhôm tấm phụ thuộc vào hai yếu tố chính: loại hợp kim và độ dày. Bảng giá tổng hợp trong bài này bao gồm toàn bộ các loại nhôm tấm phổ biến nhất tại Việt Nam — từ nhôm thuần 1050 đến hợp kim kết cấu 6061 — với giá cập nhật tháng 4/2026. Đây là tài liệu tham khảo giá nhôm tấm đầy đủ nhất để bạn dự toán chi phí vật liệu chính xác trước khi đặt mua.
Hotline: 0909.086.467
Địa chỉ: 1A Đào Trinh Nhất, Phường Linh Tây, Quận Thủ Đức, TP.HCM.
Đối tác đáng tin cậy về VẬT LIỆU TẤM tại Việt Nam
Nhôm Tấm Là Gì? Phân Loại Và Đặc Điểm Cơ Bản
Nhôm tấm (aluminum sheet/plate) là vật liệu nhôm dạng phẳng được sản xuất bằng phương pháp cán (rolling). Tùy theo độ dày, nhôm tấm được phân loại:
- Nhôm tấm mỏng (sheet): Độ dày dưới 6mm — thường dùng cho tấm ốp, vỏ bọc, tấm che
- Nhôm tấm dày (plate): Độ dày từ 6mm trở lên — dùng cho kết cấu, bệ máy, chi tiết chịu lực
Bốn Nhóm Hợp Kim Nhôm Tấm Phổ Biến Nhất
Nhôm tấm trên thị trường Việt Nam chủ yếu thuộc bốn nhóm hợp kim:
| Hợp kim | Dòng | Thành phần chính | Điểm nổi bật |
| 1050/1100 | 1000 series | Nhôm thuần (≥99%) | Dẫn điện, dẫn nhiệt tốt nhất, giá rẻ nhất |
| 3003/3005 | 3000 series | Al-Mn | Dễ uốn, ứng dụng đa năng, bền hơn 1050 |
| 5052 | 5000 series | Al-Mg | Chống ăn mòn tốt nhất, marine grade |
| 6061 | 6000 series | Al-Mg-Si | Độ bền cao nhất, gia công CNC tốt |

Bảng Giá Nhôm Tấm Tổng Hợp 2026 — Đầy Đủ Theo Độ Dày Và Hợp Kim
Bảng giá dưới đây là tổng hợp giá tham khảo tại TP.HCM và Bình Dương, tháng 4/2026. Đơn vị: VND/m², chưa bao gồm VAT và chi phí cắt.
Bảng Giá Tổng Hợp
| Độ dày | Nhôm 1050/3003 | Nhôm 5052 H32 | Nhôm 6061 T6 |
| 1,5mm | 150,000–250,000 | 180,000–280,000 | — |
| 2mm | 200,000–350,000 | 280,000–420,000 | — |
| 3mm | 350,000–550,000 | 420,000–650,000 | 500,000–780,000 |
| 5mm | 550,000–850,000 | 700,000–1,050,000 | 750,000–1,150,000 |
| 6mm | 680,000–1,050,000 | 850,000–1,300,000 | 920,000–1,400,000 |
| 8mm | 850,000–1,300,000 | 1,050,000–1,600,000 | 1,150,000–1,750,000 |
| 10mm | 1,050,000–1,650,000 | 1,300,000–2,000,000 | 1,500,000–2,300,000 |
| 12mm | 1,300,000–2,000,000 | 1,600,000–2,450,000 | 1,850,000–2,800,000 |
| 15mm | 1,600,000–2,400,000 | 2,000,000–3,050,000 | 2,300,000–3,500,000 |
| 20mm | 2,100,000–3,200,000 | 2,600,000–4,000,000 | 3,000,000–4,600,000 |
| 25mm | 2,600,000–4,000,000 | 3,250,000–5,000,000 | 3,750,000–5,750,000 |
| 30mm | 3,100,000–4,800,000 | 3,900,000–6,000,000 | 4,500,000–6,900,000 |
*Ghi chú: Nhôm 6061 T6 thường không có dạng tấm mỏng dưới 3mm. Nhôm 1050/3003 không phổ biến ở độ dày trên 20mm.*
Bảng Giá Nhôm Tấm 1050 Và 3003 — Nhóm Giá Rẻ Nhất
Nhôm tấm 1050 và 3003 là hai loại phổ biến nhất trong phân khúc giá thấp, được dùng rộng rãi trong xây dựng dân dụng, cơ khí nhẹ và trang trí.
Nhôm Tấm 1050 — Nhôm Thuần, Rẻ Nhất
Nhôm tấm 1050 có thành phần nhôm ≥ 99,5%, không có nguyên tố hợp kim đáng kể. Đặc điểm:
- Dẫn điện và dẫn nhiệt tốt nhất trong nhóm nhôm tấm thông dụng
- Mềm và dễ uốn nhất — gia công tạo hình đơn giản
- Giá thấp nhất trong tất cả loại nhôm tấm
Ứng dụng phổ biến: Tấm phản xạ nhiệt, ốp trần nhà kính, bản in offset, tấm điện cực, bao bì

Nhôm Tấm 3003 — Bền Hơn 1050, Vẫn Giá Hợp Lý
Nhôm tấm 3003 bổ sung thêm 1–1,5% mangan, tăng độ bền lên khoảng 20% so với 1050 trong khi vẫn duy trì khả năng uốn tốt. Đặc điểm:
- Không thể nhiệt luyện nhưng bền hơn 1050 đáng kể
- Hàn tốt, dễ gia công tạo hình
- Giá cao hơn 1050 khoảng 15–25%
Ứng dụng phổ biến: Mái che tạm thời, vách ngăn nhà kho, tấm trần nhà xưởng, bao bì thực phẩm, thân xe caravan
Bảng Giá Chi Tiết Nhôm 1050/3003 Theo Độ Dày
| Độ dày | Nhôm 1050 (VND/m²) | Nhôm 3003 (VND/m²) | Tình trạng kho |
| 1,5mm | 150,000–220,000 | 180,000–250,000 | Thường có sẵn |
| 2mm | 200,000–290,000 | 240,000–350,000 | Có sẵn |
| 3mm | 350,000–480,000 | 380,000–550,000 | Có sẵn |
| 4mm | 430,000–620,000 | 470,000–680,000 | Có sẵn |
| 5mm | 550,000–750,000 | 600,000–850,000 | Có sẵn |
| 6mm | 680,000–950,000 | 730,000–1,050,000 | Có sẵn |
| 8mm | 850,000–1,150,000 | 930,000–1,300,000 | Có sẵn |
| 10mm | 1,050,000–1,450,000 | 1,150,000–1,650,000 | Có sẵn |
Bảng Giá Nhôm Tấm 5052 H32 — Nhóm Chống Ăn Mòn
Nhôm tấm 5052 H32 là lựa chọn tiêu chuẩn cho các ứng dụng yêu cầu chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường biển, hóa chất và thực phẩm. Giá nhôm 5052 cao hơn 1050/3003 khoảng 30–50% ở cùng độ dày, nhưng tuổi thọ và hiệu năng trong môi trường ăn mòn vượt trội hoàn toàn.
Bảng Giá Chi Tiết Nhôm 5052 H32 Theo Độ Dày
| Độ dày | Giá VND/m² | Ứng dụng điển hình |
| 1,5mm | 180,000–280,000 | Vỏ bọc, ốp trang trí ven biển |
| 2mm | 280,000–420,000 | Tấm vách, sàn tàu nhỏ |
| 3mm | 420,000–650,000 | Cladding, bồn chứa nhỏ |
| 5mm | 700,000–1,050,000 | Sàn tàu, thân tàu nhỏ |
| 6mm | 850,000–1,300,000 | Bệ máy nhẹ ven biển |
| 8mm | 1,050,000–1,600,000 | Kết cấu tàu vừa |
| 10mm | 1,300,000–2,000,000 | Thân tàu, bồn hóa chất |
| 12mm | 1,600,000–2,450,000 | |
| 15mm | 2,000,000–3,050,000 | |
| 20mm | 2,600,000–4,000,000 |
*Xem thêm thông số kỹ thuật đầy đủ tại bài [Nhôm Tấm 5052 — Thông Số Và Ứng Dụng].*
Bảng Giá Nhôm Tấm 6061 T6 — Nhóm Kết Cấu Và Gia Công
Nhôm tấm 6061 T6 có giá cao nhất trong nhóm nhôm tấm thông dụng nhưng cũng có cơ tính tốt nhất. Được dùng cho kết cấu chịu lực, bệ máy, chi tiết CNC.
Bảng Giá Chi Tiết Nhôm 6061 T6 Theo Độ Dày
| Độ dày | Giá VND/m² | Ứng dụng điển hình |
| 3mm | 500,000–780,000 | Tấm vỏ kết cấu, ốp facade |
| 5mm | 750,000–1,150,000 | Khung kết cấu, tấm nền |
| 6mm | 920,000–1,400,000 | |
| 8mm | 1,150,000–1,750,000 | Sàn walkway công nghiệp |
| 10mm | 1,500,000–2,300,000 | Bệ máy nhỏ, jig fixture |
| 12mm | 1,850,000–2,800,000 | |
| 15mm | 2,300,000–3,500,000 | |
| 20mm | 3,000,000–4,600,000 | Bệ máy lớn, T651 |
| 25mm | 3,750,000–5,750,000 | Khuôn nhôm, chi tiết chịu lực |
| 30mm | 4,500,000–6,900,000 | Phần cứng lớn, đặt trước |
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Nhôm Tấm
Hiểu được những yếu tố quyết định giá nhôm tấm giúp bạn dự toán chi phí chính xác và đàm phán hiệu quả hơn với nhà cung cấp.
1. Loại Hợp Kim — Yếu Tố Quan Trọng Nhất
Giá nhôm tấm tăng dần theo độ phức tạp của hợp kim. Nhôm 6061 đắt hơn nhôm 1050 cùng độ dày khoảng 40–80% vì quy trình sản xuất phức tạp hơn (cần xử lý nhiệt T6) và nguyên liệu đầu vào đắt hơn.
Thứ tự giá từ thấp đến cao: 1050 < 3003 < 5052 < 6061
2. Độ Dày — Tăng Tuyến Tính Theo Trọng Lượng
Nhôm có tỷ trọng 2,68–2,70 g/cm³. Giá nhôm tấm tăng gần tuyến tính theo trọng lượng. Tấm 10mm nặng gần gấp đôi tấm 5mm → giá cũng gần gấp đôi. Điều này giúp bạn ước tính giá nhanh cho các độ dày chưa có trong bảng.

3. Xuất Xứ — Hàn Quốc/Nhật Bản vs Trung Quốc
Nhôm tấm nhập khẩu từ Hàn Quốc và Nhật Bản có giá cao hơn hàng Trung Quốc 15–30%, nhưng đổi lại:
- Kích thước chính xác và đồng đều hơn
- Mill Test Certificate đáng tin cậy hơn
- Cơ tính ổn định hơn giữa các lô hàng
Với ứng dụng thông thường (xây dựng, ốp lát, che chắn), nhôm Trung Quốc từ các nhà máy lớn (CHINALCO, Southwest Aluminum) hoàn toàn đáp ứng. Với ứng dụng đòi hỏi cao (hàng không, y tế, CNC chính xác), nên chọn xuất xứ Hàn Quốc hoặc Nhật Bản.
4. Số Lượng Đặt Mua — Chiết Khấu Theo Khối Lượng
| Số lượng | Mức chiết khấu thường gặp |
| Cắt lẻ (1–5 tấm) | Giá bảng, không chiết khấu |
| 50–200 kg | Giảm 3–7% |
| 200–500 kg | Giảm 8–12% |
| > 500 kg | Giảm 13–20%, báo giá riêng |
5. Dịch Vụ Gia Công Đi Kèm
Chi phí gia công thường cộng thêm vào giá vật liệu:
- Cắt thẳng (shearing): 10,000–30,000 VND/m² (tùy máy cắt)
- Cắt CNC plasma: 30,000–80,000 VND/m²
- Phay phẳng bề mặt (fly-cutting): 30,000–80,000 VND/m²
- Anodize: 50,000–200,000 VND/m² (tùy màu và độ dày lớp)
Các Dạng Nhôm Tấm Theo Hình Thức — Tấm Phẳng, Cuộn Và Đục Lỗ
Ngoài loại hợp kim và độ dày, nhôm tấm còn được phân biệt theo hình thức sản phẩm.
Nhôm Tấm Phẳng (Flat Sheet/Plate)
Đây là dạng phổ biến nhất. Kích thước tiêu chuẩn:
- 1000×2000mm
- 1219×2438mm (4’×8′ — phổ biến nhất)
- 1500×3000mm (khổ lớn)
- Cắt theo yêu cầu từ các khổ trên
Nhôm Cuộn (Coil)
Nhôm cuộn thích hợp cho sản xuất số lượng lớn, gia công tự động:
- Độ dày: thường từ 0,3mm đến 3mm
- Chiều rộng: 1000mm, 1219mm, 1500mm
- Trọng lượng cuộn: 500–2000 kg/cuộn
- Giá thường rẻ hơn tấm cùng loại 5–15% do tiết kiệm chi phí cắt khổ

Nhôm Tấm Đục Lỗ (Perforated Sheet)
Nhôm tấm đục lỗ (perforated aluminum) được tạo ra từ tấm phẳng bằng máy đột lỗ:
- Mẫu lỗ phổ biến: lỗ tròn, lỗ vuông, lỗ dài, hình thoi
- Tỷ lệ thông thoáng (open area): 20–60% tùy mẫu
- Ứng dụng: tấm trang trí facade, tấm lọc, sàn chống trơn trượt, vỏ máy
- Giá: cao hơn tấm đặc cùng loại 20–40% (cộng chi phí đột lỗ)
Hướng Dẫn Chọn Loại Nhôm Tấm Phù Hợp Với Công Trình
Việc chọn đúng loại nhôm tấm từ đầu giúp tránh lãng phí chi phí. Dưới đây là hướng dẫn chọn theo từng tiêu chí.
Chọn Theo Môi Trường Sử Dụng
| Môi trường | Hợp kim khuyến nghị | Lý do |
| Trong nhà, không ăn mòn | 1050 hoặc 3003 | Đủ bền, giá rẻ |
| Ngoài trời thành phố | 3003 hoặc 5052 | Cần chống oxy hóa |
| Ven biển / cảng biển | **5052 H32** | Marine grade, chịu muối |
| Nhà máy hóa chất | **5052 H32** | Chịu axit/kiềm nhẹ |
| Khu công nghiệp chế tạo | **6061 T6** | Độ bền cơ học cao |
Chọn Theo Ứng Dụng Cụ Thể
- Tấm mái che và tấm lợp nhẹ: Nhôm 3003 dày 1,5–3mm, giá hợp lý, đủ bền trong điều kiện bình thường.
- Tấm ốp facade và cladding ngoài trời: Nhôm 3003 hoặc 5052 dày 2–4mm, tùy vị trí địa lý. Gần biển dùng 5052.
- Sàn chống trơn trượt (walkway): Nhôm 5052 hoặc 6061 dày 4–6mm có vân chống trơn. 6061 cho môi trường chịu lực.
- Bệ máy và kết cấu chịu lực: Nhôm 6061 T6/T651 dày 10–30mm, gia công CNC.
- Thân tàu và thiết bị hàng hải: Nhôm 5052 H32, dày tùy theo kết cấu tàu.

Chọn Theo Ngân Sách
- Nếu ngân sách vật liệu là ưu tiên và môi trường không quá khắc nghiệt: chọn nhôm 3003.
- Nếu cân bằng giữa giá và hiệu năng: chọn nhôm 5052 H32.
- Nếu yêu cầu kỹ thuật cao, không thể thỏa hiệp: chọn nhôm 6061 T6.
Cách Tính Chi Phí Nhôm Tấm Cho Dự Án
Để tính chi phí nhôm tấm cho một công trình, cần ba bước:
Bước 1: Tính diện tích cần dùng
Tổng diện tích (m²) = Chiều dài × Chiều rộng × Số lượng tấm
Bước 2: Cộng hệ số hao hụt
Hao hụt do cắt thường là 5–15% tùy hình dạng tấm. Ví dụ: cần 100m², đặt mua 110–115m².
Bước 3: Nhân với giá VND/m²
Chi phí vật liệu = Diện tích đặt mua × Giá VND/m²
Ví dụ thực tế:
Cần ốp tường nhà kho 80m² bằng nhôm tấm 3003 dày 2mm.
- Diện tích đặt mua: 80 × 1,10 (hao hụt 10%) = 88 m²
- Giá nhôm 3003 dày 2mm: ~270,000 VND/m² (giá giữa)
- Chi phí vật liệu: 88 × 270,000 = 23,760,000 VND
- Cộng cắt: 88 × 20,000 = 1,760,000 VND
- Tổng ước tính: ~25,500,000 VND (chưa VAT, chưa thi công)
Nhôm Tấm Cắt Lẻ — Mua Từng Tờ, Không Yêu Cầu Số Lượng Lớn
Nhiều khách hàng cần mua nhôm tấm với số lượng nhỏ cho sửa chữa, prototype, thử nghiệm hoặc dự án nhỏ. Vật Liệu Tấm QCV nhận đặt hàng nhôm tấm cắt lẻ từ 1 tờ theo kích thước yêu cầu.
Quy trình đặt nhôm tấm cắt lẻ:
- Liên hệ qua hotline 0909.086.467 hoặc Zalo
- Cung cấp: loại hợp kim, độ dày, kích thước (dài × rộng), số lượng
- Nhận báo giá trong 15–30 phút
- Đặt cọc 30–50% để xác nhận
- Nhận hàng: 1–2 ngày (TP.HCM, Bình Dương) hoặc giao toàn quốc qua vận chuyển
Vật Liệu Tấm QCV — Địa Chỉ Mua Nhôm Tấm Chính Hãng Tại TP.HCM
Vật Liệu Tấm QCV là nhà cung cấp nhôm tấm chuyên nghiệp tại TP.HCM và Bình Dương, với kho hàng đa dạng từ nhôm 1050/3003 đến 5052 và 6061 các độ dày từ 1,5mm đến 30mm.
Sứ mệnh của Vật Liệu Tấm QCV là cung cấp vật liệu tấm chính hãng, minh bạch giá, và tư vấn kỹ thuật trung thực — không bán hàng giả, không hét giá, không đánh đổi chất lượng.
Tại sao chọn Vật Liệu Tấm QCV?
- Hàng chính hãng, có Mill Test Report khi yêu cầu
- Kho hàng đa dạng: 1050, 3003, 5052, 6061 nhiều độ dày
- Cắt theo kích thước yêu cầu từ 1 tờ
- Giao hàng toàn quốc, giao nhanh TP.HCM và Bình Dương trong ngày
- Tư vấn miễn phí 24/7 qua hotline, Zalo, Messenger

Thông tin liên hệ:
- Hotline: 0909.086.467
- Email: maichethongminh@gmail.com
- Văn phòng: 1A Đào Trinh Nhất, Phường Linh Tây, Thủ Đức, TP.HCM
- Kho hàng: 167/6 Vĩnh Phú 32, Thuận An, Bình Dương
FAQ — Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Nhôm Tấm
Giá nhôm tấm tính theo m² hay theo kg?
Tại Việt Nam, nhôm tấm thường báo giá theo VND/m² để tiện tính diện tích công trình. Một số nhà cung cấp sỉ báo giá theo kg. Quy đổi đơn giản: giá/m² = giá/kg × tỷ trọng (2,7 g/cm³) × độ dày (mm). Ví dụ: nhôm 6061 3mm nặng 8,1 kg/m².
Nhôm tấm 1050 và 3003 có thể dùng thay nhau không?
Với ứng dụng tấm ốp, tấm che thông thường, có thể dùng thay nhau. Nếu cần uốn tạo hình, cả hai đều phù hợp. Nếu cần độ bền cao hơn một chút (kho ngoài trời, tấm tiếp xúc mưa nắng), nên chọn 3003 thay vì 1050.
Nhôm tấm có cần bảo dưỡng không?
Nhôm tự tạo lớp oxide bảo vệ khi tiếp xúc không khí, không cần sơn bảo vệ trong điều kiện bình thường. Với môi trường ăn mòn mạnh (muối, axit), nên dùng loại có khả năng chống ăn mòn cao (5052) hoặc anodize/sơn thêm.
Đặt số lượng bao nhiêu thì được chiết khấu?
Từ 50kg trở lên thường được chiết khấu 3–7%. Từ 200kg trở lên chiết khấu 8–12%. Số lượng chính xác và mức chiết khấu cụ thể: liên hệ 0909.086.467 để báo giá tùy loại và thời điểm.
Có thể đặt mua nhôm tấm ở tỉnh khác không?
Có. Vật Liệu Tấm QCV giao hàng toàn quốc qua nhà xe, xe tải hoặc dịch vụ vận chuyển. Giao hàng nhanh trong ngày tại TP.HCM và Bình Dương. Tỉnh thành khác thường 2–5 ngày tùy khoảng cách.
