Mục lục nội dung bài viết hiện

Nhôm tấm hợp kim 6061 là loại nhôm kết cấu phổ biến nhất thế giới, được sử dụng trong hàng không, công nghiệp chế tạo và xây dựng nhờ kết hợp tốt giữa độ bền cơ học, khả năng gia công CNC và trọng lượng nhẹ. Bài viết này cung cấp bảng giá nhôm tấm 6061 theo từng độ dày, thông số kỹ thuật T6 đầy đủ và hướng dẫn chọn đúng loại cho từng ứng dụng.

Hotline: 0909.086.467
Địa chỉ: 1A Đào Trinh Nhất, Phường Linh Tây, Quận Thủ Đức, TP.HCM.

Đối tác đáng tin cậy về VẬT LIỆU TẤM tại Việt Nam

Nhôm Tấm 6061 Là Gì? Thành Phần Và Đặc Điểm Cơ Bản

Nhôm tấm hợp kim 6061 thuộc dòng hợp kim nhôm-magiê-silicon (series 6000). Thành phần hóa học chính theo tiêu chuẩn ASTM bao gồm:

Nguyên tố Hàm lượng
Aluminum (Al) Phần còn lại (≥ 95,8%)
Magnesium (Mg) 0,8–1,2%
Silicon (Si) 0,4–0,8%
Copper (Cu) 0,15–0,40%
Chromium (Cr) 0,04–0,35%
Iron (Fe) ≤ 0,7%
Manganese (Mn) ≤ 0,15%

Sự kết hợp của magiê và silicon tạo ra pha Mg₂Si — pha này chịu trách nhiệm cho khả năng hóa bền theo nhiệt luyện (precipitation hardening) của 6061, khác biệt cơ bản với dòng 5052 (không thể nhiệt luyện).

Tại Sao 6061 Là Hợp Kim Nhôm Phổ Biến Nhất Thế Giới?

Nhôm tấm 6061 chiếm vị trí hàng đầu vì đáp ứng được ba yêu cầu cùng lúc mà hầu hết hợp kim khác không làm được:

  1. Độ bền cao sau xử lý nhiệt T6: tensile strength đạt 310 MPa, tương đương nhiều loại thép nhẹ
  2. Machinability xuất sắc: dễ phay, tiện, khoan, gia công CNC với bề mặt mịn
  3. Giá hợp lý: rẻ hơn nhiều so với hợp kim cao cấp như 7075 hay dòng 2000

Phân Biệt 6061 T6 Và 6061 T651

Trên thị trường Việt Nam, nhôm tấm 6061 được bán chủ yếu ở hai temper:

6061 T6:

  • Quy trình: Solution heat treatment → quench (tôi) → artificial aging (ủ nhân tạo ở 160–175°C)
  • Đặc điểm: Tensile strength 310 MPa, yield strength 276 MPa
  • Ứng dụng: Tấm mỏng, tấm cắt, ứng dụng không yêu cầu phẳng tuyệt đối

6061 T651:

  • Quy trình: T6 + stress-relieved by stretching (kéo căng 1–3% để giải phóng ứng suất dư)
  • Đặc điểm: Cơ tính tương đương T6 nhưng độ phẳng và độ ổn định kích thước tốt hơn
  • Ứng dụng: Gia công CNC chính xác, bệ máy, jig & fixture — khi cắt không bị cong vênh
  • Giá cao hơn T6 khoảng 10–15%

Quy tắc chọn: Nếu bạn gia công CNC và yêu cầu dung sai kích thước chặt → chọn T651. Nếu dùng cho kết cấu, ốp lát, tấm che → T6 là đủ.

Lựa chọn nhôm 6061 - T651 cho gia công CNC chính xác giúp hạn chế tình trạng cong vênh và sai lệch kích thước
Lựa chọn nhôm 6061 – T651 cho gia công CNC chính xác giúp hạn chế tình trạng cong vênh và sai lệch kích thước

Thông Số Kỹ Thuật Nhôm Tấm 6061 T6 Chi Tiết

Nhôm tấm 6061 T6 có các thông số kỹ thuật sau theo tiêu chuẩn ASTM B209:

Cơ Tính (Mechanical Properties)

Thông số Giá trị (T6) Đơn vị
Tensile Strength (giới hạn bền kéo) 310 MPa
Yield Strength (giới hạn chảy) 276 MPa
Elongation (độ giãn dài) 12 %
Hardness Brinell 95 HB
Shear Strength 207 MPa
Modulus of Elasticity 68,9 GPa
Density (tỷ trọng) 2,70 g/cm³
Thermal Conductivity 167 W/m·K

Machinability — Điểm Khác Biệt Lớn Nhất Của 6061

Nhôm tấm 6061 được đánh giá có machinability rating 50% so với brass (đồng thau) 100% — đây là thang đo chuẩn trong ngành gia công kim loại. Cụ thể:

  • Phay (milling): Có thể phay ở tốc độ cao với bề mặt Ra 0,8–1,6 µm mà không cần dầu cắt đặc biệt
  • Tiện (turning): Phoi gãy ngắn, không bám dao, tốc độ cắt có thể đạt 300–600 m/phút
  • Khoan (drilling): Không cần lực lớn, không nóng chảy bám mũi khoan như nhôm thuần
  • Tapping (ren): Ren bền, lực siết tốt — quan trọng cho ứng dụng lắp ghép

So sánh với 5052: 5052 có machinability thấp hơn 6061, phoi dài dính, không phù hợp cho gia công CNC tinh xảo.

Kích Thước Tiêu Chuẩn Trên Thị Trường Việt Nam

Nhôm tấm 6061 T6/T651 được cung cấp theo kích thước:

  • Khổ tấm tiêu chuẩn: 1000×2000mm, 1219×2438mm (4’×8′), 1500×3000mm
  • Độ dày phổ biến: 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 15mm, 20mm, 25mm, 30mm
  • Độ dày ≥ 20mm thường là T651 (dày hơn cần stress-relief để đảm bảo phẳng)
  • Dung sai độ dày: ±0,10–0,20mm (dày hơn thì dung sai rộng hơn)

Bảng Giá Nhôm Tấm 6061 Cập Nhật 2026

Giá nhôm tấm 6061 T6 phụ thuộc vào độ dày, xuất xứ và dịch vụ gia công đi kèm. Dưới đây là bảng giá tham khảo tại TP.HCM và Bình Dương:

Bảng Giá Nhôm Tấm 6061 T6 Theo Độ Dày

Độ dày Giá VND/m² Ghi chú
3mm 500,000–780,000 Tấm mỏng, cắt lẻ có sẵn
4mm 660,000–1,000,000
**5mm** **750,000–1,150,000** **Phổ biến, nhiều ứng dụng**
6mm 920,000–1,400,000
8mm 1,150,000–1,750,000
**10mm** **1,500,000–2,300,000** **Kết cấu chịu lực**
12mm 1,850,000–2,800,000
15mm 2,300,000–3,500,000
**20mm** **3,000,000–4,600,000** **Thường là T651**
25mm 3,750,000–5,750,000 T651
30mm 4,500,000–6,900,000 T651, đặt hàng trước

*Giá chưa bao gồm VAT và chi phí cắt. Cập nhật tháng 4/2026.*

Giá Nhôm 6061 Hàn Quốc So Với Trung Quốc

Thị trường Việt Nam có hai nguồn cung nhôm tấm 6061 chính:

Nhôm 6061 Hàn Quốc (Korea Aluminum, Novelis Korea):

  • Giá cao hơn 20–30% so với hàng Trung Quốc
  • Độ chính xác kích thước và đồng đều cơ tính cao hơn
  • Có đầy đủ Mill Test Certificate gốc từ nhà máy
  • Khuyến nghị cho ứng dụng: gia công CNC chính xác, hàng không, y tế

Nhôm 6061 Trung Quốc (CHINALCO, Southwest Aluminum):

  • Giá phổ biến hơn, phù hợp cho xây dựng, kết cấu thông thường
  • Chất lượng của các nhà máy lớn đáng tin cậy (cần có MTR xác nhận)
  • Phù hợp cho dự án không yêu cầu cơ tính cực kỳ khắt khe

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Nhôm 6061

Độ dày là yếu tố chính — giá tăng tuyến tính theo trọng lượng. Nhôm 6061 nặng 2,70 kg/m²/mm, nên tấm 10mm nặng 27 kg/m² và có giá cao hơn tương ứng.

T6 vs T651: T651 thêm công đoạn stretching nên đắt hơn T6 khoảng 10–15%, đặc biệt rõ ở độ dày từ 12mm trở lên.

Dịch vụ gia công: Cắt thẳng theo kích thước: +15,000–40,000 VND/m². Phay phẳng bề mặt (fly-cutting): +30,000–80,000 VND/m². Anodize: +50,000–150,000 VND/m² tùy màu sắc và độ dày lớp. 

Giá nhôm tấm 6061 ảnh hưởng bởi độ dày và dịch vụ gia công cắt theo yêu cầu
Giá nhôm tấm 6061 ảnh hưởng bởi độ dày và dịch vụ gia công cắt theo yêu cầu

Ưu Điểm Của Nhôm Tấm 6061 So Với Vật Liệu Thay Thế

Nhôm tấm 6061 T6 có những ưu điểm vượt trội so với thép, inox và các hợp kim nhôm khác trong ứng dụng kết cấu và gia công cơ khí.

Tỷ Số Độ Bền/Trọng Lượng Xuất Sắc (Strength-to-Weight Ratio)

Nhôm tấm 6061 T6 có tensile strength 310 MPa với tỷ trọng chỉ 2,70 g/cm³. So sánh:

Vật liệu Tensile Strength Tỷ trọng Strength/Weight
**6061-T6** 310 MPa 2,70 g/cm³ **115**
Thép A36 400 MPa 7,85 g/cm³ 51
Inox 304 515 MPa 7,93 g/cm³ 65
5052-H32 228 MPa 2,68 g/cm³ 85

Nhôm 6061 T6 có tỷ số độ bền/trọng lượng cao hơn thép A36 hơn 2 lần — đây là lý do ngành hàng không và quốc phòng sử dụng rộng rãi.

Khả Năng Gia Công CNC Vượt Trội

Nhôm tấm 6061 là lựa chọn số một cho gia công CNC nhờ:

  • Phoi gãy ngắn, không bám dao — giảm thời gian vệ sinh máy, tăng năng suất
  • Không cần dầu cắt đặc biệt — nước tản nhiệt thông thường hoặc khô đều được
  • Bề mặt sau gia công mịn đẹp — Ra ≤ 1,6 µm khi dùng dao sắc và thông số đúng
  • Không biến dạng nhiệt khi gia công — độ dẫn nhiệt cao (167 W/m·K) tản nhiệt nhanh

Điều này quan trọng vì chi phí thời gian gia công CNC thường chiếm 60–70% tổng chi phí sản phẩm.

Khả Năng Hàn Được Với Độ Bền Tốt

Nhôm 6061 hàn được bằng TIG/MIG, tuy nhiên cần lưu ý: vùng nhiệt ảnh hưởng (HAZ) bị mất cơ tính T6 sau hàn, độ bền giảm xuống tương đương T4. Cách xử lý:

  • Ứng dụng kết cấu không thể nhiệt luyện lại sau hàn: dùng filler ER4043 (ít nứt nóng hơn)
  • Ứng dụng có thể nhiệt luyện lại: hàn xong → T6 lại → phục hồi 90% cơ tính ban đầu
  • Nếu độ bền mối hàn là ưu tiên cao: cân nhắc chuyển sang 5052 hoặc 5083 (hàn tốt hơn)

Bề Mặt Đẹp Sau Anodize

Nhôm 6061 có thành phần hợp kim sạch, phù hợp cho anodize (oxi hóa điện hóa) để tạo lớp bảo vệ và màu sắc đa dạng: 

  • Anodize tự nhiên (clear): Lớp oxide 15–25 µm trong suốt, tăng chống ăn mòn
  • Anodize màu: Đen, vàng, đỏ, xanh — dùng cho sản phẩm thẩm mỹ, đồ điện tử
  • Hard anodize: Lớp 25–50 µm, tăng độ cứng bề mặt lên HRC 60–65 — dùng cho chi tiết chịu mài mòn
Nhôm tấm 6061 có bề mặt phẳng sáng, dễ dàng gia công cắt CNC
Nhôm tấm 6061 có bề mặt phẳng sáng, dễ dàng gia công cắt CNC

Nhôm Tấm 6061 Ứng Dụng Trong Những Lĩnh Vực Nào?

Nhôm tấm 6061 T6 và T651 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực đòi hỏi độ bền cơ học kết hợp trọng lượng nhẹ.

Hàng Không Và Quốc Phòng

Nhôm 6061 là vật liệu tiêu chuẩn trong ngành hàng không dân dụng và quốc phòng. Ứng dụng bao gồm:

  • Khung và xương máy bay nhỏ: ULM, ultralight, drone thương mại
  • Phụ kiện nội thất máy bay: ghế ngồi, tấm vách ngăn, khung cửa sổ phụ
  • Thiết bị quân sự: khung bánh xe, giá súng, vỏ thiết bị điện tử

Chế Tạo Máy Và Gia Công CNC

Đây là ứng dụng phổ biến nhất tại Việt Nam cho nhôm 6061 T651:

  • Bệ máy (machine base) và jig/fixture: cần phẳng tuyệt đối, ổn định theo thời gian
  • Chi tiết máy CNC: trục, giá đỡ, block kẹp dụng cụ
  • Khuôn nhôm đơn giản: khuôn rót dẻo, khuôn silicon
  • Linh kiện robot công nghiệp: cánh tay robot, khung đế

Kết Cấu Xây Dựng Và Dân Dụng

Nhôm tấm 6061 được dùng trong xây dựng khi yêu cầu kết cấu chịu lực kết hợp trọng lượng nhẹ:

  • Dầm và cột nhôm trong nhà công nghiệp: thay thế thép trong môi trường ăn mòn nhẹ
  • Sàn lưới và walkway công nghiệp: đặc biệt trong nhà máy hóa chất, nơi thép bị ăn mòn
  • Cửa và khung cửa sổ công nghiệp: cho phân xưởng, nhà kính
  • Tấm ốp facade: tòa nhà hiện đại yêu cầu trọng lượng nhẹ, thẩm mỹ cao

Vận Tải Và Xe Chuyên Dụng

  • Khung xe mô tô và xe đua: weight reduction là ưu tiên số 1
  • Thùng xe tải đặc chủng: yêu cầu độ bền cao hơn thùng thông thường (dùng 5052)
  • Xe nâng và xe kho: mâm cặp, cần giá, khung nâng
  • Container lạnh và xe đông lạnh: kết hợp với panel cách nhiệt  
Nhôm tấm 6061 ứng dụng chế tạo xe đông lạnh
Nhôm tấm 6061 ứng dụng chế tạo xe đông lạnh

Hướng Dẫn Chọn Nhôm Tấm 6061 Phù Hợp

Chọn Độ Dày Theo Ứng Dụng

Độ dày Ứng dụng điển hình Lưu ý kỹ thuật
3–5mm Tấm vỏ, ốp, trang trí kết cấu nhẹ Cần gân gia cường nếu span > 500mm
6–10mm Bệ đỡ nhẹ, sàn walkway, thành xe Phổ biến nhất trong chế tạo máy
12–20mm Bệ máy, jig fixture **Nên dùng T651**
25–30mm+ Khuôn, chi tiết chịu lực lớn Bắt buộc T651, kiểm tra MTR

Khi Nào Nên Chọn 6061 Thay Vì 5052?

Chọn nhôm tấm 6061 khi công trình hoặc sản phẩm của bạn cần:

  • Gia công CNC, cắt phay chính xác
  • Độ bền cơ học cao (tensile > 280 MPa)
  • Kết cấu chịu lực (dầm, cột, bệ máy)
  • Anodize thẩm mỹ

Chọn nhôm tấm 5052 khi:

  • Môi trường nước biển, hóa chất mạnh
  • Hàn nhiều và quan trọng độ bền mối hàn
  • Uốn tạo hình phức tạp
  • Ứng dụng hàng hải

Nhận Biết Nhôm 6061 T6 Chính Hãng

Nhôm 6061 T6 chính hãng có các dấu hiệu sau:

  • Mill Test Report ghi rõ mác 6061, temper T6/T651, tiêu chuẩn ASTM B209
  • Hardness test: Đo Brinell tại chỗ, giá trị HB 85–100 là đúng T6
  • Kích thước đồng đều: Độ dày biến thiên không quá ±0,15mm trên tấm
  • Màu sắc: Xám bạc, không có vệt đen hay vàng (dấu hiệu oxy hóa hay nhiễm bẩn) 
Tấm nhôm 6061 chính hãng có màu xám bạc và khả năng chống ăn mòn vượt trội dưới thời tiết ngoài trời
Tấm nhôm 6061 chính hãng có màu xám bạc và khả năng chống ăn mòn vượt trội dưới thời tiết ngoài trời

Đặt Nhôm 6061 Cắt Lẻ Tại TP.HCM Và Toàn Quốc

Vật Liệu Tấm QCV cung cấp nhôm tấm 6061 T6 và T651 cắt lẻ theo kích thước yêu cầu, giao hàng toàn quốc. Chúng tôi có sẵn kho nhôm 6061 từ 3mm đến 30mm tại Thuận An, Bình Dương, sẵn sàng giao hàng trong ngày tại TP.HCM và Bình Dương.

Dịch vụ cắt nhôm 6061:

  • Cắt thẳng theo kích thước (plasma, thủy lực, cắt nguội)
  • Phay phẳng bề mặt (fly-cutting) cho T651 yêu cầu phẳng tuyệt đối
  • Cung cấp MTR theo yêu cầu (đặt hàng từ 50kg trở lên)

Liên hệ ngay hotline 0909.086.467 để báo kích thước và nhận báo giá nhôm 6061 trong 30 phút.

Vật Liệu Tấm QCV — Nhà Cung Cấp Nhôm Tấm 6061 Tại TP.HCM Và Bình Dương

Vật Liệu Tấm QCV là đơn vị chuyên cung cấp vật liệu tấm công nghiệp tại TP.HCM, trong đó có nhôm tấm hợp kim 6061 các loại độ dày từ 3mm đến 30mm. Với hơn 10 năm kinh nghiệm, chúng tôi hiểu rõ yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng và tư vấn đúng loại vật liệu ngay từ đầu.

Cam kết:

  • Nhôm 6061 chính hãng, có Mill Test Report khi yêu cầu
  • Xuất xứ rõ ràng: Hàn Quốc, Nhật Bản hoặc Trung Quốc (CHINALCO) theo yêu cầu
  • Cắt lẻ theo kích thước từ 1 tấm
  • Giao hàng nhanh: TP.HCM và Bình Dương trong ngày

Liên hệ:

  • Hotline: 0909.086.467
  • Email: maichethongminh@gmail.com
  • Văn phòng: 1A Đào Trinh Nhất, Phường Linh Tây, Thủ Đức, TP.HCM
  • Kho: 167/6 Vĩnh Phú 32, Thuận An, Bình Dương
Vật Liệu Tấm QCV cung cấp nhôm tấm chính hãng, gia công và giao hàng trên toàn quốc
Vật Liệu Tấm QCV cung cấp nhôm tấm chính hãng, gia công và giao hàng trên toàn quốc

FAQ — Câu Hỏi Thường Gặp Về Nhôm Tấm 6061

Nhôm tấm 6061 T6 và T651 khác nhau điểm gì?

Cả hai đều có cùng cơ tính (tensile strength 310 MPa), nhưng T651 được kéo căng thêm 1–3% sau xử lý T6 để giải phóng ứng suất dư. Kết quả là T651 phẳng hơn và ổn định kích thước hơn khi gia công CNC, không bị cong vênh khi cắt sâu. T651 được khuyến nghị mạnh cho ứng dụng gia công chính xác, bệ máy, jig/fixture từ 12mm trở lên.

Giá nhôm tấm 6061 5mm hiện nay bao nhiêu?

Nhôm tấm 6061 T6 dày 5mm hiện có giá từ 750,000 đến 1,150,000 VND/m² tùy xuất xứ. Hàng Hàn Quốc thường ở mức trên, hàng Trung Quốc chất lượng cao ở mức giữa. Liên hệ 0909.086.467 để báo số lượng và nhận báo giá chính xác.

Giá nhôm tấm 6061 10mm là bao nhiêu?

Nhôm tấm 6061 T6 hoặc T651 dày 10mm có giá từ 1,500,000 đến 2,300,000 VND/m². Với kích thước tấm tiêu chuẩn 1219×2438mm, một tấm 10mm nặng khoảng 80 kg. Gọi 0909.086.467 để đặt hàng và cắt theo kích thước yêu cầu.

Nhôm 6061 Hàn Quốc có gì khác nhôm 6061 Trung Quốc?

Nhôm 6061 Hàn Quốc từ các nhà máy lớn (Korea Aluminum, Novelis) có độ đồng đều thành phần hóa học cao hơn, kích thước chính xác hơn và đi kèm MTR gốc đáng tin cậy. Phù hợp cho ứng dụng hàng không, y tế, CNC chính xác. Nhôm Trung Quốc từ CHINALCO, Southwest Aluminum hoàn toàn đáp ứng ASTM B209 và phù hợp cho kết cấu xây dựng, chế tạo thông thường.

Có thể đặt nhôm 6061 cắt theo kích thước bất kỳ không?

Có. Vật Liệu Tấm QCV nhận cắt nhôm 6061 theo kích thước bất kỳ từ 1 tấm. Chỉ cần cung cấp kích thước (dài × rộng × dày), temper (T6 hay T651) và xuất xứ yêu cầu. Gọi 0909.086.467 để đặt hàng.