Xốp Formex xốp foam) là một trong những vật liệu được sử dụng phổ biến nhất nhờ trọng lượng nhẹ, dễ gia công,chi phí thấp. Với cấu tạo từ nhựa PVC formex nén, xốp formex này vừa mang độ bền của nhựa, vừa có tính linh hoạt của xốp.
Hiện nay, giá tấm xốp formex dao động từ khoảng 86.000 VNĐ đến 822.000 VNĐ/tấm tuỳ theo độ dày formex. Nhờ chi phí rẻ và tính ứng dụng linh hoạt, xốp formex được ứng dụng linh hoạt làm mô hình, bảng quảng cáo, vách ngăn,…
Hotline: 0909.086.467 Đối tác đáng tin cậy về VẬT LIỆU TẤM tại Việt Nam
Địa chỉ: 1A Đào Trinh Nhất, Phường Linh Tây, Quận Thủ Đức, TP.HCM.
Bảng giá tấm xốp Formex hiện nay bao nhiêu?
Giá tấm xốp formex dao động từ 86.000 đến 822.000 VND/tấm, độ dày từ 2mm đến 20mm để phục vụ mọi nhu cầu từ làm mô hình nhỏ đến thi công vách ngăn lớn. Dưới đây là bảng báo giá tham khảo mới nhất tại Vật Liệu Tấm QCV:
Formex mềm:
| Độ dày (mm) | Kích thước tấm (mm) | ĐVT | Đơn giá (VND) |
| 2mm |
1220 x 2240 mm |
Tấm | 86.000 VND |
| 3mm | Tấm | 102.000 VND | |
| 4mm | Tấm | 125.000 VND | |
| 4.5mm | Tấm | 138.000 VND | |
| 5mm | Tấm | 148.000 VND | |
| 8mm | Tấm | 215.000 VND | |
| 10mm | Tấm | 265.000 VND | |
| 15mm | Tấm | 380.000 VND | |
| 18mm | Tấm | 465.000 VND | |
| 20mm | Tấm | 510.000 VND |
Formex cứng:
| Độ dày (mm) | Kích thước tấm (mm) | ĐVT | Đơn giá (VND) |
| 5mm | 1220 x 2240 mm
(Mật Độ 0,60) |
Tấm | 305.000 VND |
| 8mm | Tấm | 462.000 VND | |
| 10mm | Tấm | 560.000 VND | |
| 17mm | (Mật Độ 0,55) | Tấm | 822.000 VND |
Lưu ý:
- Giá trên áp dụng cho tấm nguyên khổ 1220 × 2240 mm, chưa bao gồm cắt CNC, in UV, dán decal, bồi PP, vận chuyển và thi công.
- Giá có thể thay đổi theo số lượng, thời điểm và loại formex (mềm hay cứng).
- Với nhu cầu cắt lẻ theo m² hoặc đặt số lượng lớn, đơn vị cung cấp thường có giá tốt hơn.
Xốp Formex là gì?
Xốp Formex là một dạng tấm nhựa PVC (Polyvinyl Chloride) được tạo thành từ quá trình nén bọt hóa học ở áp suất cao. Về cơ bản, xốp formex là sự kết hợp giữa nhựa và các chất phụ gia tạo xốp, tạo ra một cấu trúc rắn chắc nhưng có trọng lượng siêu nhẹ. Khác với các loại xốp thông thường dễ bị vụn nát, Formex có bề mặt phẳng mịn, cứng cáp và có thể chịu được các tác động lực cơ bản mà không bị biến dạng.
Cấu tạo chi tiết của tấm Formex
Một tấm Formex tiêu chuẩn thường được cấu tạo bởi 3 lớp chính, giúp tối ưu hóa độ bền và thẩm mỹ:
- Hai lớp bề mặt: Là lớp nhựa PVC cứng, phẳng và mịn. Lớp này giúp tấm Formex có khả năng bám mực in tốt, bám keo chắc chắn và bảo vệ phần lõi bên trong.
- Lớp lõi giữa: Đây là lớp nhựa mềm (xốp nén). Lớp lõi này giúp giảm trọng lượng tổng thể của tấm vật liệu, tạo độ đàn hồi và giúp người dùng dễ dàng cắt gọt bằng các dụng cụ thủ công.

Đặc điểm nổi bật của xốp formex
Nhờ 5 đặc điểm về trọng lượng, chống thấm, cách điện, tính dẻo sai và độ an toàn, xốp Formex dân thay thế các loại gỗ ép hay bìa carton trong quảng cáo.
- Trọng lượng siêu nhẹ: Nhờ cấu trúc xốp nén, tấm Formex nhẹ hơn gỗ và kim loại rất nhiều lần, giúp việc thi công trên cao hoặc vận chuyển số lượng lớn trở nên dễ dàng.
- Khả năng chống thấm tuyệt đối: Khác với giấy hay gỗ, Formex không hút ẩm, không bị ẩm mốc hay mục nát khi tiếp xúc với nước.

- Cách điện và cách nhiệt: Bản chất là nhựa PVC nên vật liệu này có khả năng cách điện an toàn và không dẫn nhiệt, phù hợp cho nhiều môi trường khác nhau.
- Tính dẻo dai, dễ tạo hình: Bạn có thể dễ dàng cắt Formex bằng dao rọc giấy, máy CNC hoặc máy Laser. Đặc biệt, loại vật liệu này có thể uốn cong (ở độ dày mỏng) để làm các mô hình tròn, vòm.
- An toàn & Thân thiện: Formex không chứa chất độc hại, không mùi và có thể tái chế, an toàn cho người sử dụng và môi trường.
Thông số kỹ thuật và các loại kích thước phổ biến của xốp formex
Để lựa chọn được tấm xốp Formex phù hợp cho dự án, bạn cần nắm rõ các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn sau đây:
Kích thước tiêu chuẩn
Kích thước phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam hiện nay là: 1220mm x 2440mm (tương đương với kích thước của một tấm ván gỗ công nghiệp tiêu chuẩn).
Độ dày đa dạng
Tùy vào mục đích sử dụng (làm menu, standee hay chữ nổi), Formex được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau:
- Formex mỏng (2mm – 3mm): Thường dùng để cán decal, làm menu cầm tay, thiệp mời hoặc các mô hình kiến trúc nhỏ.
- Formex trung bình (5mm – 8mm): Độ dày lý tưởng chuyên dùng làm bảng hiệu, standee hình người, bảng thông tin tại các sự kiện.
- Formex dày (10mm, 15mm, 18mm, 20mm): Có độ cứng cao, thường dùng để gia công chữ nổi quảng cáo, vách ngăn phòng hoặc làm chân đế trưng bày sản phẩm.

Ứng dụng phổ biến nhất của xốp Formex trong đời sống
Tùy vào yêu cầu về độ cứng và khả năng chịu lực, mỗi độ dày sẽ tương ứng với những ứng dụng đặc thù riêng, được chia thành 3 nhóm ứng dụng sau:
Nhóm độ dày mỏng (2mm – 4mm)
Đây là nhóm có độ dẻo cao, dễ uốn cong và cực kỳ nhẹ, thường được dùng cho các mục đích trang trí ngắn hạn:
- In ấn quảng cáo: Làm menu để bàn, bảng hashtag cầm tay cho sự kiện, tiệc cưới, làm sơ đồ chỉ dẫn nhỏ.
- Làm mô hình thủ công: Là vật liệu yêu thích của sinh viên kiến trúc để cắt ghép mô hình nhà cửa, làm bối cảnh sa bàn hoặc học cụ cho học sinh.
- Bồi decal/PP: Sử dụng làm tấm nền để dán các poster quảng cáo, thông báo tại các cửa hàng, siêu thị.

Nhóm độ dày trung bình (5mm – 8mm)
Đây là độ dày được sử dụng nhiều nhất vì cân bằng được giữa chi phí và độ cứng:
- Làm chữ nổi quảng cáo: Sử dụng máy CNC cắt tạo hình bộ chữ nổi 3D dán lên vách tường văn phòng hoặc bảng hiệu ngoài trời.
- Bảng thông tin, nội quy: Phù hợp làm các bảng biển có kích thước trung bình trong nhà xưởng, văn phòng mà không cần khung xương sắt quá dày.
- Trang trí sân khấu: Làm backdrop, các icon trang trí nổi trên phông nền sân khấu.
- Làm Standee mô hình: Các loại standee hình người, standee sản phẩm đặt tại siêu thị hay rạp chiếu phim thường sử dụng Formex 5mm để đảm bảo tấm không bị vặn vẹo.

Nhóm độ dày lớn (10mm – 20mm)
Ở nhóm này, xốp Formex có độ cứng rất cao, cầm nặng tay và có khả năng thay thế ván gỗ công nghiệp:
- Logo khối kích thước lớn: Dùng làm các bộ logo biểu tượng đặt tại sảnh tòa nhà hoặc chân chữ có độ sâu (hông chữ dày) tạo ấn tượng mạnh.
- Vách ngăn phòng & Nội thất: Sử dụng làm tấm vách ngăn CNC ngăn chia không gian làm việc, làm tấm lót cho tủ lavabo, kệ trưng bày sản phẩm nặng.
- Kệ trưng bày sản phẩm (POSM): Chế tác các kệ đựng mỹ phẩm, kệ tờ rơi nhỏ đặt tại quầy thuốc hoặc showroom.
- Làm cốt cho nội thất: Trong một số trường hợp, Formex dày được dùng làm cốt cho các chi tiết trang trí đòi hỏi khả năng chống nước 100% (như chân tủ bếp hoặc khu vực ẩm ướt).

Mua xốp Formex ở đâu uy tín, giá rẻ tại xưởng?
Vật Liệu Tấm QCV luôn là xưởng cung cấp tấm xốp formex hàng đầu của các đơn vị thi công. Với kho hàng sẵn số lượng lớn, đa dạng độ dày và mức giá linh hoạt, QCV còn cam kết:
- Chất lượng ổn định: Sản phẩm tại Vật Liệu Tấm QCV luôn đảm bảo bề mặt trắng sạch, không bị ố vàng, độ nén đồng đều giúp việc cắt CNC không bị sứt mẻ cạnh.
- Giá thành tối ưu: Chúng tôi là tổng kho phân phối trực tiếp, đảm bảo mức giá cạnh tranh nhất thị trường. Khách hàng mua sỉ theo kiện sẽ nhận được mức chiết khấu cực sâu.
- Hỗ trợ gia công cắt lẻ: Ngoài bán nguyên tấm khổ 1220 x 2440mm, Vật Liệu Tấm QCV còn hỗ trợ khách hàng cắt theo kích thước yêu cầu hoặc gia công CNC chữ nổi, giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức.
- Dịch vụ giao hàng thần tốc: Chúng tôi cam kết giao nhanh trong 2-4h và gửi hàng xe đi các tỉnh lân cận ngay trong ngày.

Thông tin liên hệ: Vật Liệu Tấm QCV – Công ty CP SX TM & DV Quảng Cáo Việt Địa chỉ : 1A Đào Trinh Nhất, Phường Linh Tây, TP Thủ Đức, TP.HCM Map Google: https://maps.app.goo.gl/JHnEwk74teTt1iWr7 Địa chỉ kho xưởng: 167/6 Vĩnh Phú 32, TP Thuận An, Bình Dương Website: https://tampoly.com/ Hotline: 0909.086.467 Email: maichethongminh@gmail.com
